Nottingham Forest F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Newcastle United

Nottingham Forest F.C. vs Newcastle United

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-2 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 2, Newcastle United thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
P. Tierney
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
DWWDW Newcastle United
  1. 22' Emmanuel Dennis
  2. 26' E. Dennis 1-0
  3. 33' Dan Burn
  4. 45'+2 1-1 A. Isak · J. Willock
  5. HT1-1
  6. 46' E. Anderson A. Saint-Maximin
  7. 58' R. Freuler R. Yates
  8. 59' Morgan Gibbs-White
  9. 79' N. Williams E. Dennis
  10. 79' S. Surridge A. Ayew
  11. 84' M. Ritchie J. Murphy
  12. 90'+6 Renan Lodi
  13. 90'+3 Keylor Navas
  14. 90'+2 Jonjo Shelvey
  15. 90'+4 Gustavo Scarpa J. Shelvey
  16. 90'+3 1-2 A. Isak11m
  17. FT1-2

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Cooper
  1. 12K. Navas 6.2
  2. 24S. Aurier 6.9
  3. 38Felipe 7.3
  4. 19M. Niakhaté 6.0
  5. 32Renan Lodi 6.5
  6. 22R. Yates ▼ 58' 6.3
  7. 6J. Shelvey ▼ 90' 6.5
  8. 20B. Johnson 6.3
  9. 10M. Gibbs-White 6.0
  10. 25E. Dennis ▼ 79' 6.7
  11. 34A. Ayew ▼ 79' 6.3

Dự bị 9

  1. 23R. Freuler ▲ 58' 6.3
  2. 7N. Williams ▲ 79' 6.2
  3. 16S. Surridge ▲ 79' 6.3
  4. 31Gustavo Scarpa ▲ 90'
  5. 8J. Colback
  6. 4J. Worrall
  7. 28Danilo
  8. 13W. Hennessey
  9. 15H. Toffolo
Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 22N. Pope 6.7
  2. 2K. Trippier 7.5
  3. 5F. Schär 6.7
  4. 4S. Botman 5.9
  5. 33D. Burn 6.5
  6. 36S. Longstaff 6.9
  7. 39Bruno Guimarães 7.2
  8. 28J. Willock 7.6
  9. 23J. Murphy ▼ 84' 7.5
  10. 14A. Isak ⚽2 8.3
  11. 10A. Saint-Maximin ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 32E. Anderson ▲ 46' 6.9
  2. 11M. Ritchie ▲ 84' 6.6
  3. 12J. Lewis
  4. 6J. Lascelles
  5. 9C. Wilson
  6. 13M. Targett
  7. 1M. Dúbravka
  8. 3P. Dummett
  9. 19Javi Manquillo

Thống kê

053
710
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm15
3Trúng đích4
2Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn6
3Phạt góc7
1Việt vị1
17Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
2Cứu thua2
285Chuyền bóng449
192Chuyền chính xác358
67%Chính xác chuyền80%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.48

So sánh

57Trận đấu55
64Ghi được100
96Thủng lưới46
1.12Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu