Nottingham Forest F.C. vs Newcastle United
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 2-3 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 1, hòa 2, Newcastle United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- The City Ground, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- DDWWD Newcastle United
- 10' 0-1 Bruno Guimarães · K. Trippier
- 26' A. Elanga · M. Gibbs-White 1-1
- 43' 1-2 F. Schär · S. Botman
- 45'+6 C. Hudson-Odoi · N. Domínguez 2-2
- HT2-2
- 58' Sven Botman
- 59' Morgan Gibbs-White
- 60' ▲ H. Barnes ▼ M. Almirón
- 66' 2-3 Bruno Guimarães
- 68' ▲ D. Origi ▼ T. Awoniyi
- 73' ▲ G. Reyna ▼ R. Yates
- 78' ▲ Danilo ▼ N. Domínguez
- 81' ▲ T. Livramento ▼ L. Miley
- 90'+4 Callum Wilson
- 90'+2 ▲ E. Krafth ▼ A. Gordon
- FT2-3
Đội hình
- 26M. Sels 6.2
- 7N. Williams 6.5
- 19M. Niakhaté 6.3
- 40Murillo 6.3
- 3Nuno Tavares 6.9
- 22R. Yates ▼ 73' 6.3
- 16N. Domínguez ⇢ ▼ 78' 7.7
- 21A. Elanga ⚽ 6.3
- 10M. Gibbs-White ⇢ 7.3
- 14C. Hudson-Odoi ⚽ 7.9
- 9T. Awoniyi ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 27D. Origi ▲ 68' 6.7
- 20G. Reyna ▲ 73' 6.9
- 28Danilo ▲ 78' 6.9
- 15H. Toffolo
- 32A. Omobamidele
- 8C. Kouyaté
- 18Felipe
- 37Rodrigo Ribeiro
- 1M. Turner
- 1M. Dúbravka 6.7
- 2K. Trippier ⇢ 6.9
- 5F. Schär ⚽ 7.3
- 4S. Botman ⇢ 7.3
- 33D. Burn 7.3
- 36S. Longstaff 7.2
- 39Bruno Guimarães ⚽2 8.3
- 67L. Miley ▼ 81' 6.3
- 24M. Almirón ▼ 60' 6.5
- 9C. Wilson 6.3
- 10A. Gordon ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 15H. Barnes ▲ 60' 6.3
- 21T. Livramento ▲ 81' 6.7
- 17E. Krafth ▲ 90'
- 3P. Dummett
- 23J. Murphy
- 11M. Ritchie
- 6J. Lascelles
- 20L. Hall
- 18L. Karius
Thống kê
01⚑4
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm7
3Trúng đích5
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị0
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
365Chuyền bóng624
289Chuyền chính xác546
79%Chính xác chuyền88%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
51Trận đấu58
58Ghi được119
84Thủng lưới81
1.14Bàn thắng mỗi trận2.05
7Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn36
29Hiệp hai67