Nottingham Forest F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Newcastle United

Nottingham Forest F.C. vs Newcastle United

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 3-1 Newcastle United tại League Cup, 29 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 2, Newcastle United thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
Jeremy Simpson, England
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
DDWWD Newcastle United
  1. 2' D. Murphy · S. Byram 1-0
  2. 39' T. Darikwa S. Byram
  3. HT1-0
  4. 58' B. Osborn J. Lolley
  5. 67' Gil Dias
  6. 69' Ayoze Pérez F. Fernández
  7. 76' Michael Hefele
  8. 76' Joselu
  9. 77' Jacob Murphy Y. Muto
  10. 80' Sean Longstaff
  11. 82' M. Cash João Carvalho
  12. 82' S. Rondón Joselu
  13. 83' Jack Robinson
  14. 90' Ayoze Pérez
  15. 90'+2 1-1 S. Rondón · Ayoze Pérez
  16. 90'+4 M. Cash 2-1
  17. 90'+7 Gil Dias 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Karanka
  1. 15L. Steele 6.2
  2. 4D. Fox 6.8
  3. 18J. Robinson 6.7
  4. 44M. Hefele 6.9
  5. 25S. Byram ▼ 39' 7.3
  6. 8B. Watson 6.6
  7. 26L. Bridcutt 6.3
  8. 10João Carvalho ▼ 82' 6.7
  9. 9D. Murphy 7.4
  10. 23J. Lolley ▼ 58' 7.5
  11. 31Gil Dias 8.3

Dự bị 7

  1. 27T. Darikwa ▲ 39' 6.9
  2. 11B. Osborn ▲ 58' 6.9
  3. 14M. Cash ▲ 82' 7.2
  4. 1C. Pantilimon
  5. 3Tobias Figueiredo
  6. 19Diogo Gonçalves
  7. 43A. Appiah
Newcastle United Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Rafael Benítez
  1. 26K. Darlow 5.7
  2. 18F. Fernández ▼ 69' 7.4
  3. 2C. Clark 5.8
  4. 5F. Schär 6.6
  5. 25J. Sterry 6.3
  6. 4Ki Sung-Yeung 6.3
  7. 30C. Atsu 5.8
  8. 15Kenedy 5.8
  9. 36S. Longstaff 6.0
  10. 21Joselu ▼ 82' 6.9
  11. 13Y. Muto ▼ 77' 6.8

Dự bị 7

  1. 17Ayoze Pérez ▲ 69' 6.7
  2. 7Jacob Murphy ▲ 77' 6.1
  3. 9S. Rondón ▲ 82' 7.4
  4. 1R. Elliot
  5. 3P. Dummett
  6. 10M. Diamé
  7. 22D. Yedlin

Thống kê

035
330
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm10
7Trúng đích1
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị3
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
441Chuyền bóng503
346Chuyền chính xác410
78%Chính xác chuyền82%

So sánh

51Trận đấu42
70Ghi được48
63Thủng lưới56
1.37Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu