Nottingham Forest F.C. vs Newcastle United
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-1 Newcastle United tại League Cup, 28 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 1, hòa 2, Newcastle United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 2nd Round
- Sân vận động
- The City Ground, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- DDWWD Newcastle United
- 1' 0-1 J. Willock
- 15' ▲ Bruno Guimarães ▼ J. Willock
- HT0-1
- 50' Jota Silva 1-1
- 53' Jota Silva
- 53' Bruno Guimarães
- 54' Zach Abbott
- 60' ▲ N. Milenković ▼ Z. Abbott
- 61' ▲ I. Sangaré ▼ Jota Silva
- 61' ▲ A. Gordon ▼ M. Almirón
- 62' ▲ T. Livramento ▼ K. Trippier
- 62' ▲ S. Longstaff ▼ S. Tonali
- 67' Lewis Hall
- 68' ▲ N. Williams ▼ E. da Silva Moreira
- 69' ▲ C. Hudson-Odoi ▼ R. Sosa
- 72' Álex Moreno
- 77' Nicolás Domínguez
- 79' ▲ A. Elanga ▼ E. Anderson
- 88' Ibrahim Sangaré
- 120'+1 C. Hudson-Odoi11m 2-1
- 120'+2 2-2 A. Isak11m
- 120'+3 N. Milenković11m 3-2
- 120'+4 Joelinton11mhỏng 11m
- 120'+5 N. Williams11m 4-2
- 120'+6 4-3 Bruno Guimarães11m
- 120'+7 I. Sangaré11mhỏng 11m
- 120'+8 4-4 A. Gordon11m
- 120'+9 T. Awoniyi11mhỏng 11m
- 120'+10 4-5 S. Longstaff11m
- FT1-1
Đội hình
- 33Carlos Miguel 8.2
- 30W. Boly 7.0
- 12A. Omobamidele 6.3
- 44Z. Abbott ▼ 60' 6.5
- 17E. da Silva Moreira ▼ 68' 7.2
- 8E. Anderson ▼ 79' 6.9
- 16N. Domínguez 7.5
- 19Álex Moreno 6.6
- 20Jota Silva ⚽ ▼ 61' 7.5
- 9T. Awoniyi 6.3
- 24R. Sosa ▼ 69' 7.3
Dự bị 9
- 31N. Milenković ▲ 60' 6.9
- 6I. Sangaré ▲ 61' 6.5
- 7N. Williams ▲ 68' 6.6
- 14C. Hudson-Odoi ▲ 69' 6.9
- 21A. Elanga ▲ 79' 6.3
- 59B. Perry
- 15H. Toffolo
- 1M. Turner
- 11C. Wood
- 22N. Pope 6.9
- 2K. Trippier ▼ 62' 6.7
- 17E. Krafth 6.9
- 33D. Burn 7.7
- 20L. Hall 7.0
- 8S. Tonali ▼ 62' 6.5
- 7Joelinton 7.2
- 28J. Willock ⚽ ▼ 15' 7.3
- 24M. Almirón ▼ 61' 7.2
- 14A. Isak 7.5
- 11H. Barnes 7.0
Dự bị 9
- 39Bruno Guimarães ▲ 15' 6.9
- 10A. Gordon ▲ 61' 7.5
- 21T. Livramento ▲ 62' 7.2
- 36S. Longstaff ▲ 62' 7.0
- 25L. Kelly
- 18W. Osula
- 26J. Ruddy
- 23J. Murphy
- 13M. Targett
Thống kê
05⚑3
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm14
3Trúng đích7
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
3Phạt góc5
13Phạm lỗi6
5Thẻ vàng2
6Cứu thua1
351Chuyền bóng503
288Chuyền chính xác444
82%Chính xác chuyền88%
So sánh
50Trận đấu54
74Ghi được100
58Thủng lưới59
1.48Bàn thắng mỗi trận1.85
17Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai40