Newcastle United vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 1-3 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 4, hòa 2, Nottingham Forest F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Phong độ
- DDWWD Newcastle United
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 23' A. Isak11m 1-0
- 26' Ibrahim Sangaré
- 27' Anthony Gordon
- 27' Gonzalo Montiel
- 45'+1 1-1 C. Wood · A. Elanga
- HT1-1
- 53' 1-2 C. Wood · A. Elanga
- 55' ▲ C. Wilson ▼ M. Almirón
- 55' ▲ T. Livramento ▼ D. Burn
- 60' 1-3 C. Wood · Murillo
- 70' ▲ R. Yates ▼ I. Sangaré
- 70' ▲ N. Williams ▼ G. Montiel
- 71' ▲ Joelinton ▼ S. Longstaff
- 79' ▲ L. Hall ▼ S. Botman
- 79' ▲ N. Domínguez ▼ C. Hudson-Odoi
- 84' Neco Williams
- 85' Bruno Guimarães
- 88' Fabian Schär
- 90' ▲ J. Worrall ▼ A. Elanga
- 90' ▲ C. Kouyaté ▼ Danilo
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Dúbravka 6.6
- 2K. Trippier 7.2
- 5F. Schär 7.0
- 4S. Botman ▼ 79' 6.5
- 33D. Burn ▼ 55' 6.2
- 67L. Miley 6.9
- 39Bruno Guimarães 7.2
- 36S. Longstaff ▼ 71' 6.5
- 24M. Almirón ▼ 55' 7.3
- 14A. Isak ⚽ 7.9
- 10A. Gordon 6.5
Dự bị 9
- 9C. Wilson ▲ 55' 6.9
- 21T. Livramento ▲ 55' 6.6
- 7Joelinton ▲ 71' 6.7
- 20L. Hall ▲ 79' 6.7
- 18L. Karius
- 11M. Ritchie
- 17E. Krafth
- 54A. Murphy
- 3P. Dummett
- 1M. Turner 7.9
- 29G. Montiel ▼ 70' 7.2
- 19M. Niakhaté 7.3
- 40Murillo ⇢ 7.5
- 43O. Aina 6.3
- 28Danilo ▼ 90' 6.3
- 6I. Sangaré ▼ 70' 6.6
- 21A. Elanga ⇢2 ▼ 90' 8.9
- 10M. Gibbs-White 7.6
- 14C. Hudson-Odoi ▼ 79' 6.6
- 11C. Wood ⚽3 9.3
Dự bị 9
- 22R. Yates ▲ 70' 6.7
- 7N. Williams ▲ 70' 6.9
- 16N. Domínguez ▲ 79' 6.7
- 4J. Worrall ▲ 90'
- 8C. Kouyaté ▲ 90'
- 23O. Vlachodimos
- 27D. Origi
- 3Nuno Tavares
- 5O. Mangala
Thống kê
03⚑10
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm15
7Trúng đích6
6Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
10Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
513Chuyền bóng326
444Chuyền chính xác260
87%Chính xác chuyền80%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
58Trận đấu51
119Ghi được58
81Thủng lưới84
2.05Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới7
36Trên 2.5 bàn25
67Hiệp hai29