Newcastle United
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nottingham Forest F.C.

Newcastle United vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 2-0 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 6, hòa 2, Nottingham Forest F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Sân vận động
St. James' Park, Newcastle
Trọng tài
S. Hooper
Phong độ
DDWWD Newcastle United
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 15' Joe Worrall
  2. 23' Neco Williams
  3. HT0-0
  4. 56' Lewis O'Brien
  5. 58' F. Schär 1-0
  6. 63' T. Awoniyi S. Surridge
  7. 75' O. Mangala L. OBrien
  8. 78' C. Wilson · Joelinton 2-0
  9. 80' S. Longstaff J. Willock
  10. 81' R. Fraser M. Almirón
  11. 83' A. Mighten M. Niakhaté
  12. 89' C. Wood C. Wilson
  13. 90'+3 S. Botman Bruno Guimarães
  14. 90' J. Murphy A. Saint-Maximin
  15. FT2-0

Đội hình

Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 22N. Pope 6.9
  2. 2K. Trippier 7.6
  3. 5F. Schär 8.5
  4. 33D. Burn 7.7
  5. 13M. Targett 7.3
  6. 28J. Willock ▼ 80' 7.2
  7. 39Bruno Guimarães ▼ 90' 7.6
  8. 7Joelinton 7.9
  9. 24M. Almirón ▼ 81' 7.3
  10. 9C. Wilson ▼ 89' 7.2
  11. 10A. Saint-Maximin ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 36S. Longstaff ▲ 80' 6.9
  2. 21R. Fraser ▲ 81' 6.7
  3. 20C. Wood ▲ 89'
  4. 4S. Botman ▲ 90'
  5. 23J. Murphy ▲ 90'
  6. 11M. Ritchie
  7. 32E. Anderson
  8. 1M. Dúbravka
  9. 3P. Dummett
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Cooper
  1. 1D. Henderson 7.7
  2. 4J. Worrall 6.7
  3. 19M. Niakhaté ▼ 83' 6.5
  4. 26S. McKenna 6.9
  5. 7N. Williams 7.0
  6. 14L. O'Brien 6.6
  7. 8J. Colback 6.9
  8. 15H. Toffolo 6.5
  9. 11J. Lingard 6.0
  10. 20B. Johnson 6.2
  11. 16S. Surridge ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 9T. Awoniyi ▲ 63' 6.3
  2. 5O. Mangala ▲ 75' 6.5
  3. 17A. Mighten ▲ 83' 6.3
  4. 6L. Mbe Soh
  5. 2G. Biancone
  6. 33L. Taylor
  7. 18Cafú
  8. 41O. Hammond
  9. 13W. Hennessey

Thống kê

0011
130
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm5
10Trúng đích0
8Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
11Phạt góc1
2Việt vị0
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Cứu thua7
469Chuyền bóng294
379Chuyền chính xác207
81%Chính xác chuyền70%

So sánh

55Trận đấu57
100Ghi được64
46Thủng lưới96
1.82Bàn thắng mỗi trận1.12
22Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu