Newcastle United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Liverpool F.C.

Newcastle United vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 0-2 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 1, hòa 2, Liverpool F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
Sân vận động
St. James' Park, Newcastle
Trọng tài
A. Taylor
Phong độ
DDWWD Newcastle United
LDDDW Liverpool F.C.
  1. 10' 0-1 D. Núñez · T. Alexander-Arnold
  2. 11' Darwin Núñez
  3. 17' 0-2 C. Gakpo · Mohamed Salah
  4. 18' Cody Gakpo
  5. 20' Fabinho
  6. 22' Nick Pope
  7. 24' M. Dúbravka E. Anderson
  8. 37' Miguel Almirón
  9. HT0-2
  10. 59' J. Milner Stefan Bajčetić
  11. 59' Diogo Jota C. Gakpo
  12. 59' H. Elliott J. Henderson
  13. 59' Roberto Firmino D. Núñez
  14. 64' C. Wilson A. Isak
  15. 64' A. Gordon M. Almirón
  16. 64' J. Murphy K. Trippier
  17. 71' M. Ritchie Joelinton
  18. FT0-2

Đội hình

Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 22N. Pope 3.0
  2. 2K. Trippier ▼ 64' 7.9
  3. 5F. Schär 6.5
  4. 4S. Botman 6.9
  5. 33D. Burn 6.9
  6. 36S. Longstaff 6.6
  7. 7Joelinton ▼ 71' 6.9
  8. 32E. Anderson ▼ 24' 6.3
  9. 24M. Almirón ▼ 64' 6.5
  10. 14A. Isak ▼ 64' 6.6
  11. 10A. Saint-Maximin 7.9

Dự bị 9

  1. 1M. Dúbravka ▲ 24' 7.7
  2. 9C. Wilson ▲ 64' 6.2
  3. 8A. Gordon ▲ 64' 6.6
  4. 23J. Murphy ▲ 64' 6.9
  5. 11M. Ritchie ▲ 71' 6.9
  6. 12J. Lewis
  7. 19Javi Manquillo
  8. 3P. Dummett
  9. 6J. Lascelles
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 8.0
  2. 66T. Alexander-Arnold 8.2
  3. 2J. Gomez 7.2
  4. 4V. van Dijk 7.3
  5. 26A. Robertson 7.9
  6. 14J. Henderson ▼ 59' 7.0
  7. 3Fabinho 6.6
  8. 43Stefan Bajčetić ▼ 59' 6.5
  9. 11Mohamed Salah 7.3
  10. 18C. Gakpo ▼ 59' 7.0
  11. 27D. Núñez ▼ 59' 6.9

Dự bị 9

  1. 7J. Milner ▲ 59' 7.0
  2. 20Diogo Jota ▲ 59' 5.9
  3. 19H. Elliott ▲ 59' 7.2
  4. 9Roberto Firmino ▲ 59' 6.3
  5. 32J. Matip
  6. 47N. Phillips
  7. 62C. Kelleher
  8. 21K. Tsimikas
  9. 8N. Keïta

Thống kê

116
710
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm13
4Trúng đích7
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc7
3Việt vị0
3Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
350Chuyền bóng605
287Chuyền chính xác533
82%Chính xác chuyền88%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87

So sánh

55Trận đấu59
100Ghi được115
46Thủng lưới79
1.82Bàn thắng mỗi trận1.95
22Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn37
50Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu