Liverpool F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Newcastle United

Liverpool F.C. vs Newcastle United

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 2-1 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 7, hòa 2, Newcastle United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
Sân vận động
Anfield, Liverpool
Trọng tài
A. Marriner
Phong độ
LDDDW Liverpool F.C.
DWWDW Newcastle United
  1. 38' 0-1 A. Isak · S. Longstaff
  2. HT0-1
  3. 61' Roberto Firmino · Mohamed Salah 1-1
  4. 64' C. Wood A. Isak
  5. 64' J. Murphy R. Fraser
  6. 71' J. Milner J. Henderson
  7. 71' K. Tsimikas A. Robertson
  8. 71' Fábio Carvalho T. Alexander-Arnold
  9. 84' E. Anderson M. Almirón
  10. 87' Jamaal Lascelles
  11. 90' Kieran Trippier
  12. 90'+8 Fábio Carvalho · Mohamed Salah 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 6.7
  2. 66T. Alexander-Arnold ▼ 71' 6.7
  3. 2J. Gomez 6.6
  4. 4V. van Dijk 6.9
  5. 26A. Robertson ▼ 71' 6.9
  6. 19H. Elliott 6.9
  7. 3Fabinho 6.9
  8. 14J. Henderson ▼ 71' 6.9
  9. 11Mohamed Salah ⇢2 7.6
  10. 9Roberto Firmino 7.7
  11. 23L. Díaz 6.9

Dự bị 9

  1. 7J. Milner ▲ 71' 7.0
  2. 21K. Tsimikas ▲ 71' 6.9
  3. 28Fábio Carvalho ▲ 71' 7.3
  4. 47N. Phillips
  5. 95H. Davies
  6. 13Adrián
  7. 17C. Jones
  8. 32J. Matip
  9. 43Stefan Bajčetić
Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 22N. Pope 6.7
  2. 2K. Trippier 6.9
  3. 6J. Lascelles 6.9
  4. 33D. Burn 6.9
  5. 13M. Targett 7.5
  6. 28J. Willock 7.0
  7. 36S. Longstaff 7.3
  8. 7Joelinton 7.2
  9. 24M. Almirón ▼ 84' 6.7
  10. 14A. Isak ▼ 64' 7.2
  11. 21R. Fraser ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 20C. Wood ▲ 64' 6.6
  2. 23J. Murphy ▲ 64' 6.2
  3. 32E. Anderson ▲ 84' 6.5
  4. 12J. Lewis
  5. 26K. Darlow
  6. 19Javi Manquillo
  7. 5F. Schär
  8. 4S. Botman
  9. 11M. Ritchie

Thống kê

0013
020
72%Kiểm soát bóng28%
23Dứt điểm5
6Trúng đích2
8Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn0
13Phạt góc0
2Việt vị2
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
625Chuyền bóng256
523Chuyền chính xác163
84%Chính xác chuyền64%

So sánh

59Trận đấu55
115Ghi được100
79Thủng lưới46
1.95Bàn thắng mỗi trận1.82
21Giữ sạch lưới22
37Trên 2.5 bàn28
63Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu