Liverpool F.C. vs Newcastle United
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 2-0 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 5, hòa 2, Newcastle United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Phong độ
- LDDDW Liverpool F.C.
- DDWWD Newcastle United
- 11' D. Szoboszlai · L. Díaz 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ C. Gakpo ▼ Diogo Jota
- 63' A. Mac Allister · Mohamed Salah 2-0
- 68' ▲ H. Barnes ▼ J. Willock
- 69' ▲ W. Osula ▼ C. Wilson
- 69' ▲ L. Miley ▼ S. Tonali
- 69' ▲ K. Trippier ▼ T. Livramento
- 77' ▲ J. Quansah ▼ T. Alexander-Arnold
- 77' ▲ W. Endō ▼ R. Gravenberch
- 80' Jacob Murphy
- 87' ▲ C. Jones ▼ A. Mac Allister
- 87' ▲ D. Núñez ▼ L. Díaz
- 88' ▲ S. Longstaff ▼ Bruno Guimarães
- FT2-0
Đội hình
- 1Alisson Becker 7.2
- 66T. Alexander-Arnold ▼ 77' 7.2
- 5I. Konaté 7.0
- 4V. van Dijk 7.3
- 21K. Tsimikas 7.6
- 38R. Gravenberch ▼ 77' 6.9
- 10A. Mac Allister ⚽ ▼ 87' 7.2
- 11Mohamed Salah ⇢ 7.3
- 8D. Szoboszlai ⚽ 8.5
- 7L. Díaz ⇢ ▼ 87' 7.9
- 20Diogo Jota ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 18C. Gakpo ▲ 62' 6.9
- 78J. Quansah ▲ 77' 6.9
- 3W. Endō ▲ 77' 6.6
- 17C. Jones ▲ 87' 6.9
- 9D. Núñez ▲ 87' 6.7
- 19H. Elliott
- 62C. Kelleher
- 14F. Chiesa
- 26A. Robertson
- 22N. Pope 6.2
- 21T. Livramento ▼ 69' 6.3
- 5F. Schär 6.2
- 33D. Burn 6.7
- 20L. Hall 6.9
- 39Bruno Guimarães ▼ 88' 6.6
- 8S. Tonali ▼ 69' 6.9
- 23J. Murphy 6.7
- 10A. Gordon 6.0
- 28J. Willock ▼ 68' 6.5
- 9C. Wilson ▼ 69' 6.5
Dự bị 9
- 11H. Barnes ▲ 68' 6.6
- 18W. Osula ▲ 69' 6.2
- 67L. Miley ▲ 69' 6.7
- 2K. Trippier ▲ 69' 6.9
- 36S. Longstaff ▲ 88' 6.7
- 17E. Krafth
- 1M. Dúbravka
- 26J. Ruddy
- 13M. Targett
Thống kê
00⚑4
⚑210
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm3
3Trúng đích0
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
-0.91Bàn thắng ngăn chặn-0.91
594Chuyền bóng366
533Chuyền chính xác309
90%Chính xác chuyền84%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu54
133Ghi được100
57Thủng lưới59
2.22Bàn thắng mỗi trận1.85
24Giữ sạch lưới20
37Trên 2.5 bàn30
72Hiệp hai40