Manchester City F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 3-1 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 5, hòa 1, Aston Villa F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 23
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Trọng tài
- R. Jones
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- LLLDW Aston Villa F.C.
- 4' Rodri · R. Mahrez 1-0
- 21' Jack Grealish
- 37' Lucas Digne
- 39' İ. Gündoğan · E. Haaland 2-0
- 41' Rúben Dias
- 45'+1 R. Mahrez11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Akanji ▼ Rúben Dias
- 46' ▲ J. Álvarez ▼ E. Haaland
- 60' ▲ J. McGinn ▼ E. Buendía
- 60' ▲ Álex Moreno ▼ L. Bailey
- 60' ▲ J. Durán ▼ L. Digne
- 61' 3-1 O. Watkins · Douglas Luiz
- 63' Ezri Konsa
- 69' ▲ P. Foden ▼ J. Grealish
- 76' ▲ M. Cash ▼ J. Ramsey
- 76' ▲ Philippe Coutinho ▼ A. Young
- 85' ▲ N. Aké ▼ R. Mahrez
- FT3-1
Đội hình
- 31Ederson 6.6
- 2K. Walker 6.3
- 3Rúben Dias ▼ 46' 6.9
- 14Aymeric Laporte 7.0
- 16Rodri ⚽ 8.6
- 20Bernardo Silva 6.3
- 26R. Mahrez ⚽ ⇢ ▼ 85' 7.9
- 17K. De Bruyne 7.0
- 8İ. Gündoğan ⚽ 7.5
- 10J. Grealish ▼ 69' 7.2
- 9E. Haaland ⇢ ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 25M. Akanji ▲ 46' 6.3
- 19J. Álvarez ▲ 46' 6.6
- 47P. Foden ▲ 69' 6.3
- 6N. Aké ▲ 85' 6.7
- 4K. Phillips
- 21Sergio Gómez
- 18S. Ortega
- 82R. Lewis
- 80C. Palmer
- 1E. Martínez 6.9
- 18A. Young ▼ 76' 6.2
- 4E. Konsa 7.0
- 16C. Chambers 5.6
- 27L. Digne ▼ 60' 6.0
- 41J. Ramsey ▼ 76' 6.2
- 44B. Kamara 6.3
- 6Douglas Luiz ⇢ 6.9
- 10E. Buendía ▼ 60' 6.3
- 31L. Bailey ▼ 60' 6.5
- 11O. Watkins ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 7J. McGinn ▲ 60' 6.7
- 15Álex Moreno ▲ 60' 6.9
- 22J. Durán ▲ 60' 6.6
- 2M. Cash ▲ 76' 6.7
- 23Philippe Coutinho ▲ 76' 7.5
- 50S. Swinkels
- 48O. Zych
- 32L. Dendoncker
- 38V. Sinisalo
Thống kê
01⚑8
⚑420
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm6
9Trúng đích2
3Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị4
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
620Chuyền bóng304
558Chuyền chính xác247
90%Chính xác chuyền81%
3.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
65Trận đấu51
159Ghi được73
50Thủng lưới62
2.45Bàn thắng mỗi trận1.43
29Giữ sạch lưới17
41Trên 2.5 bàn26
86Hiệp hai37