AFC Bournemouth
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Newcastle United

AFC Bournemouth vs Newcastle United

Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 1-1 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 3, hòa 6, Newcastle United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 23
Sân vận động
Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
Trọng tài
S. Attwell
Phong độ
LLDDW AFC Bournemouth
DWWDW Newcastle United
  1. 30' M. Senesi · D. Ouattara 1-0
  2. 36' A. Gordon J. Willock
  3. 45'+2 1-1 M. Almirón
  4. HT1-1
  5. 53' C. Mepham M. Senesi
  6. 60' Anthony Gordon
  7. 63' M. Tavernier J. Anthony
  8. 74' Adam Smith
  9. 79' A. Semenyo D. Ouattara
  10. 79' R. Fredericks A. Smith
  11. 81' J. Murphy M. Almirón
  12. 85' E. Anderson A. Saint-Maximin
  13. 87' Sven Botman
  14. 90'+7 Jack Stephens
  15. 90'+4 Joelinton
  16. FT1-1

Đội hình

AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: G. O'Neil
  1. 13Neto 7.3
  2. 15A. Smith ▼ 79' 6.3
  3. 3J. Stephens 7.2
  4. 25M. Senesi ▼ 53' 7.7
  5. 33J. Zemura 6.2
  6. 11D. Ouattara ▼ 79' 7.7
  7. 8J. Lerma 7.2
  8. 29P. Billing 6.9
  9. 32J. Anthony ▼ 63' 6.9
  10. 22H. Traorè 7.3
  11. 9D. Solanke 6.9

Dự bị 9

  1. 6C. Mepham ▲ 53' 7.2
  2. 16M. Tavernier ▲ 63' 6.7
  3. 24A. Semenyo ▲ 79' 6.3
  4. 2R. Fredericks ▲ 79' 6.3
  5. 18M. Viña
  6. 14J. Rothwell
  7. 10R. Christie
  8. 1M. Travers
  9. 21K. Moore
Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 22N. Pope 7.2
  2. 2K. Trippier 7.7
  3. 5F. Schär 7.2
  4. 4S. Botman 7.3
  5. 33D. Burn 6.6
  6. 36S. Longstaff 6.3
  7. 7Joelinton 7.0
  8. 28J. Willock ▼ 36' 6.2
  9. 24M. Almirón ▼ 81' 7.7
  10. 14A. Isak 6.6
  11. 10A. Saint-Maximin ▼ 85' 7.5

Dự bị 9

  1. 8A. Gordon ▲ 36' 6.3
  2. 23J. Murphy ▲ 81' 6.6
  3. 32E. Anderson ▲ 85' 6.2
  4. 3P. Dummett
  5. 1M. Dúbravka
  6. 11M. Ritchie
  7. 21R. Fraser
  8. 12J. Lewis
  9. 81L. Miley

Thống kê

024
630
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm15
5Trúng đích7
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc6
2Việt vị5
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
6Cứu thua3
276Chuyền bóng566
184Chuyền chính xác463
67%Chính xác chuyền82%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

So sánh

46Trận đấu55
49Ghi được100
85Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận1.82
8Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu