Newcastle United vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 2-2 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 0, hòa 5, AFC Bournemouth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Trọng tài
- Robert Jones, England
- Phong độ
- DDWWD Newcastle United
- DLLDD AFC Bournemouth
- 9' 0-1 M. Tavernier
- 28' Anthony Elanga
- 35' 0-2 M. Thiawphản lưới
- 37' H. Barnes · L. Hall 1-2
- HT1-2
- 57' Yoane Wissa
- 63' ▲ J. Ramsey ▼ L. Miley
- 63' ▲ M. Fernandez-Pardo ▼ J. Willock
- 66' Justin Kluivert
- 76' ▲ L. Cook ▼ T. Adams
- 76' ▲ D. Brooks ▼ J. Kluivert
- 77' ▲ S. Steur ▼ Nico
- 77' ▲ J. Murphy ▼ A. Elanga
- 87' Adrien Truffert
- 88' J. Ramsey 2-2
- 89' ▲ D. Jebbison ▼ M. Tavernier
- 89' ▲ B. Gannon-Doak ▼ Rayan
- 90'+4 Adam Smith
- 90' ▲ V. Livramento ▼ L. Hall
- 90'+6 ▲ R. Christie ▼ A. Scott
- FT2-2
Đội hình
- 21L. Hornicek 7.9
- 37A. Dedic 6.2
- 12M. Thiaw 5.9
- 4S. Botman 6.7
- 3L. Hall ⇢ ▼ 90' 6.6
- 6Nico ▼ 77' 6.5
- 67L. Miley ▼ 63' 6.3
- 19A. Elanga ▼ 77' 6.6
- 28J. Willock ▼ 63' 6.5
- 11H. Barnes ⚽ 7.7
- 9Y. Wissa 6.9
Dự bị 9
- 1N. Pope
- 5F. Schar
- 2V. Livramento ▲ 90'
- 41J. Ramsey ⚽ ▲ 63' 7.3
- 8A. Bamba
- 17B. Toure
- 14S. Steur ▲ 77' 6.6
- 23J. Murphy ▲ 77' 6.6
- 20M. Fernandez-Pardo ▲ 63' 6.5
- 1D. Petrovic 6.5
- 15A. Smith 6.3
- 5J. Hill 6.2
- 14A. Silva 6.9
- 3A. Truffert 6.2
- 12T. Adams ▼ 76' 7.2
- 8A. Scott ▼ 90' 6.7
- 37Rayan ▼ 89' 6.3
- 19J. Kluivert ▼ 76' 6.2
- 16M. Tavernier ⚽ ▼ 89' 8.2
- 9Evanilson 6.7
Dự bị 9
- 20M. Di Gregorio
- 18B. Diakite
- 24J. Sanchez
- 6J. Soler
- 10R. Christie ▲ 90'
- 4L. Cook ▲ 76' 6.3
- 7D. Brooks ▲ 76' 6.5
- 29D. Jebbison ▲ 89' 6.7
- 11B. Gannon-Doak ▲ 89' 6.7
Thống kê
02⚑4
⚑330
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm17
2Trúng đích5
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn7
4Phạt góc3
1Việt vị1
19Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
4Cứu thua0
-0.33Bàn thắng ngăn chặn-0.33
459Chuyền bóng335
377Chuyền chính xác256
82%Chính xác chuyền76%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 2 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 1 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | 3 - 0 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 5 | |
| 6 | 3 | 6 - 4 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | 6 - 4 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 5 - 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 8 - 5 | +3 | 4 | |
| 11 | 3 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | 4 - 5 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | 2 - 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | 0 - 5 | -5 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 - 5 | -5 | 1 | |
| 19 | 3 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 20 | 3 | 0 - 5 | -5 | 0 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Championship
So sánh
11Trận đấu8
19Ghi được26
18Thủng lưới13
1.73Bàn thắng mỗi trận3.25
2Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai7