Newcastle United vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 2-2 AFC Bournemouth tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 0, hòa 5, AFC Bournemouth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Round of 64
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Phong độ
- DDWWD Newcastle United
- DLLDD AFC Bournemouth
- 28' ▲ Evanilson ▼ E. Unal
- HT0-0
- 50' H. Barnes · N. Woltemade 1-0
- 59' ▲ L. Hall ▼ V. Livramento
- 62' 1-1 A. Scott · Evanilson
- 68' 1-2 D. Brooks
- 69' ▲ A. Gordon ▼ Y. Wissa
- 69' ▲ L. Miley ▼ K. Trippier
- 70' ▲ Joelinton ▼ J. Willock
- 71' ▲ M. Tavernier ▼ A. Adli
- 71' ▲ A. Jimenez ▼ D. Brooks
- 76' Julio Soler
- 79' ▲ Bruno Guimaraes ▼ J. Ramsey
- 81' Alex Scott
- 83' ▲ A. Truffert ▼ J. Soler
- 86' Marcus Tavernier
- 90'+3 Bruno Guimarães
- 90'+3 Đorđe Petrović
- 90' A. Gordon11m 2-2
- 91' ▲ M. Senesi ▼ E. J. Kroupi
- 95' Lewis Cook
- 112' ▲ R. Rees-Dottin ▼ A. Scott
- 118' H. Barnes · A. Gordon 3-2
- 120' 3-3 M. Tavernier · A. Jimenez
- FT2-2
Đội hình
- 32A. Ramsdale 9.7
- 2K. Trippier ▼ 69' 6.2
- 12M. Thiaw 7.5
- 4S. Botman 6.5
- 21V. Livramento ▼ 59' 7.2
- 8S. Tonali 8.6
- 41J. Ramsey ▼ 79' 7.0
- 28J. Willock ▼ 70' 5.9
- 27N. Woltemade ⇢ 6.5
- 11H. Barnes ⚽2 10.0
- 9Y. Wissa ▼ 69' 6.7
Dự bị 9
- 1N. Pope
- 3L. Hall ▲ 59' 7.5
- 7Joelinton ▲ 70' 7.2
- 10A. Gordon ⚽ ▲ 69' 9.0
- 37A. Murphy
- 39Bruno Guimaraes ▲ 79' 7.2
- 62S. Neave
- 67L. Miley ▲ 69' 7.2
- 85S. Alabi
- 1D. Petrovic 7.0
- 15A. Smith 6.7
- 23J. Hill 7.7
- 18B. Diakite 5.9
- 6J. Soler ▼ 83' 6.7
- 4L. Cook 6.7
- 8A. Scott ⚽ ▼ 112' 6.2
- 7D. Brooks ⚽ ▼ 71' 8.3
- 22E. J. Kroupi ▼ 91' 5.9
- 21A. Adli ▼ 71' 7.3
- 26E. Unal ▼ 28' 6.2
Dự bị 9
- 17F. Forster
- 3A. Truffert ▲ 83' 6.7
- 5M. Senesi ▲ 91' 6.9
- 9Evanilson ▲ 28' 5.9
- 16M. Tavernier ⚽ ▲ 71' 8.2
- 20A. Jimenez ▲ 71' 6.2
- 44V. Milosavljevic
- 50R. Rees-Dottin ▲ 112' 6.5
- 51M. Dacosta Gonzalez
Thống kê
01⚑7
⚑550
63%Kiểm soát bóng37%
23Dứt điểm22
7Trúng đích13
13Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
7Phạt góc5
3Việt vị1
7Phạm lỗi21
1Thẻ vàng5
10Cứu thua4
685Chuyền bóng408
584Chuyền chính xác295
85%Chính xác chuyền72%
2.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.99
So sánh
63Trận đấu41
102Ghi được61
98Thủng lưới59
1.62Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới11
42Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai34