Leeds United A.F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
West Ham United

Leeds United A.F.C. vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 2-2 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 2, hòa 2, West Ham United thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
D. Coote
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
LWDWW West Ham United
  1. 8' Rodrigo
  2. 27' W. Gnonto · C. Summerville 1-0
  3. 40' Liam Cooper
  4. 44' Jarrod Bowen
  5. 45'+1 1-1 Lucas Paquetá11m
  6. HT1-1
  7. 46' 1-2 G. Scamacca
  8. 60' Crysencio Summerville
  9. 63' M. Klich C. Summerville
  10. 63' J. Harrison B. Aaronson
  11. 67' M. Antonio G. Scamacca
  12. 68' A. Cresswell V. Coufal
  13. 70' Rodrigo · J. Harrison 2-2
  14. 78' S. Greenwood Marc Roca
  15. 80' S. Benrahma Lucas Paquetá
  16. 80' F. Downes Pablo Fornals
  17. 90'+5 Nayef Aguerd
  18. 90'+1 J. Gelhardt W. Gnonto
  19. FT2-2

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Marsch
  1. 1I. Meslier 6.2
  2. 2L. Ayling 6.6
  3. 5R. Koch 6.9
  4. 6L. Cooper 7.2
  5. 21P. Struijk 6.2
  6. 8Marc Roca ▼ 78' 7.0
  7. 12T. Adams 7.5
  8. 7B. Aaronson ▼ 63' 5.9
  9. 29W. Gnonto ▼ 90' 7.7
  10. 10C. Summerville ▼ 63' 6.5
  11. 19Rodrigo 7.0

Dự bị 9

  1. 43M. Klich ▲ 63' 6.3
  2. 11J. Harrison ▲ 63' 7.2
  3. 42S. Greenwood ▲ 78' 6.7
  4. 30J. Gelhardt ▲ 90'
  5. 18D. Gyabi
  6. 25R. Kristensen
  7. 22Joel Robles
  8. 3Junior Firpo
  9. 14Diego Llorente
West Ham United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Moyes
  1. 1Ł. Fabiański 6.7
  2. 5V. Coufal ▼ 68' 7.0
  3. 15C. Dawson 6.5
  4. 27N. Aguerd 6.2
  5. 24T. Kehrer 6.5
  6. 11Lucas Paquetá ▼ 80' 7.3
  7. 41D. Rice 7.0
  8. 28T. Souček 6.6
  9. 20J. Bowen 6.6
  10. 7G. Scamacca ▼ 67' 7.5
  11. 8Pablo Fornals ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 9M. Antonio ▲ 67' 6.7
  2. 3A. Cresswell ▲ 68' 6.5
  3. 22S. Benrahma ▲ 80' 6.7
  4. 12F. Downes ▲ 80' 7.0
  5. 33Emerson
  6. 2B. Johnson
  7. 10M. Lanzini
  8. 13A. Aréola
  9. 21A. Ogbonna

Thống kê

038
110
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm15
6Trúng đích2
6Chệch đích11
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
8Phạt góc1
3Việt vị3
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
476Chuyền bóng275
378Chuyền chính xác172
79%Chính xác chuyền63%

So sánh

53Trận đấu67
84Ghi được99
98Thủng lưới80
1.58Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu