West Ham United
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Leeds United A.F.C.

West Ham United vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Ham United 2-3 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 6, hòa 2, Leeds United A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
Sân vận động
London Stadium, London
Trọng tài
M. Dean
Phong độ
LWDWW West Ham United
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 10' 0-1 J. Harrison · A. Forshaw
  2. 22' L. Bate A. Forshaw
  3. 23' L. Hjelde Junior Firpo
  4. 24' Michail Antonio
  5. 33' J. Bowen · A. Cresswell 1-1
  6. 37' 1-2 J. Harrison · L. Ayling
  7. 45' Robin Koch
  8. HT1-2
  9. 52' Pablo Fornals · M. Antonio 2-2
  10. 60' 2-3 J. Harrison · Raphinha
  11. 61' A. Masuaku N. Vlašić
  12. 62' Manuel Lanzini
  13. 65' Rodrigo L. Bate
  14. 69' A. Yarmolenko Pablo Fornals
  15. 75' Mateusz Klich
  16. 77' Andriy Yarmolenko
  17. 87' S. Perkins I. Diop
  18. 88' Daniel James
  19. FT2-3

Đội hình

West Ham United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moyes
  1. 1Ł. Fabiański 6.2
  2. 3A. Cresswell 7.9
  3. 15C. Dawson 6.3
  4. 5V. Coufal 6.9
  5. 23I. Diop ▼ 87' 6.2
  6. 9M. Antonio 6.5
  7. 10M. Lanzini 7.2
  8. 11N. Vlašić ▼ 61' 6.2
  9. 41D. Rice 7.0
  10. 8Pablo Fornals ▼ 69' 7.9
  11. 20J. Bowen 7.0

Dự bị 9

  1. 26A. Masuaku ▲ 61' 6.5
  2. 7A. Yarmolenko ▲ 69' 6.9
  3. 64S. Perkins ▲ 87' 6.3
  4. 33A. Král
  5. 40A. Okoflex
  6. 13A. Areola
  7. 31B. Johnson
  8. 42A. Alese
  9. 24R. Fredericks
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 6.7
  2. 2L. Ayling 6.6
  3. 15S. Dallas 7.2
  4. 5R. Koch 6.3
  5. 3Junior Firpo ▼ 23' 6.7
  6. 21P. Struijk 7.2
  7. 43M. Klich 6.7
  8. 4A. Forshaw ▼ 22' 6.9
  9. 22J. Harrison ⚽3 9.2
  10. 20D. James 6.6
  11. 10Raphinha 7.6

Dự bị 9

  1. 26L. Bate ▲ 22' 5.9
  2. 33L. Hjelde ▲ 23' 6.7
  3. 19Rodrigo ▲ 65' 6.3
  4. 47J. Jenkins
  5. 13K. Klaesson
  6. 52K. Moore
  7. 54N. Kenneh
  8. 39S. McKinstry
  9. 63A. Gray

Thống kê

034
320
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm18
5Trúng đích5
6Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị1
6Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
386Chuyền bóng442
270Chuyền chính xác322
70%Chính xác chuyền73%

So sánh

63Trận đấu47
101Ghi được54
70Thủng lưới93
1.6Bàn thắng mỗi trận1.15
21Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu