Leeds United A.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
West Ham United

Leeds United A.F.C. vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-2 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 2, hòa 2, West Ham United thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
M. Oliver
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
LWDWW West Ham United
  1. 3' Łukasz Fabiański
  2. 4' Patrick Bamford
  3. 6' M. Klich11m 1-0
  4. 25' 1-1 T. Souček · J. Bowen
  5. 33' Ezgjan Alioski
  6. HT1-1
  7. 46' J. Shackleton E. Alioski
  8. 46' Hélder Costa J. Harrison
  9. 74' T. Roberts P. Bamford
  10. 80' 1-2 A. Ogbonna · A. Cresswell
  11. 84' M. Noble S. Benrahma
  12. 85' B. Johnson J. Bowen
  13. 90' Mark Noble
  14. 90'+5 R. Snodgrass Pablo Fornals
  15. FT1-2

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 7.5
  2. 6L. Cooper 7.3
  3. 2L. Ayling 8.0
  4. 15S. Dallas 7.2
  5. 43M. Klich 7.3
  6. 23K. Phillips 6.6
  7. 22J. Harrison ▼ 46' 6.2
  8. 20Rodrigo 6.6
  9. 10E. Alioski ▼ 46' 6.6
  10. 9P. Bamford ▼ 74' 7.5
  11. 18Raphinha 7.2

Dự bị 7

  1. 46J. Shackleton ▲ 46' 6.7
  2. 17Hélder Costa ▲ 46' 6.3
  3. 11T. Roberts ▲ 74' 6.3
  4. 19Pablo Hernández
  5. 7I. Poveda-Ocampo
  6. 21P. Struijk
  7. 13Kiko Casilla
West Ham United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moyes
  1. 1Ł. Fabiański 7.2
  2. 21A. Ogbonna 7.7
  3. 3A. Cresswell 7.2
  4. 5V. Coufal 7.2
  5. 4F. Balbuena 6.3
  6. 41D. Rice 7.0
  7. 28T. Souček 7.5
  8. 18Pablo Fornals ▼ 90' 7.2
  9. 22S. Haller 6.9
  10. 9S. Benrahma ▼ 84' 7.0
  11. 20J. Bowen ▼ 85' 7.3

Dự bị 7

  1. 16M. Noble ▲ 84' 6.7
  2. 31B. Johnson ▲ 85' 6.3
  3. 11R. Snodgrass ▲ 90'
  4. 10M. Lanzini
  5. 24R. Fredericks
  6. 15C. Dawson
  7. 35D. Randolph

Thống kê

015
620
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm19
7Trúng đích8
5Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
6Cứu thua6
544Chuyền bóng296
465Chuyền chính xác204
85%Chính xác chuyền69%

So sánh

40Trận đấu48
63Ghi được90
58Thủng lưới61
1.58Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu