Leeds United A.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
West Ham United

Leeds United A.F.C. vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-2 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 2, hòa 2, West Ham United thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
K. Friend
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
LWDWW West Ham United
  1. 19' Raphinha · M. Klich 1-0
  2. 20' Raphinha
  3. 28' Pablo Fornals
  4. HT1-0
  5. 46' J. Harrison D. James
  6. 54' Michail Antonio
  7. 55' Michail Antonio
  8. 67' 1-1 Junior Firpophản lưới
  9. 69' T. Roberts Raphinha
  10. 70' Illan Meslier
  11. 78' N. Vlašić Pablo Fornals
  12. 81' Tyler Roberts
  13. 90'+1 C. Summerville J. Shackleton
  14. 90'+7 A. Yarmolenko M. Antonio
  15. 90'+2 C. Dawson J. Bowen
  16. 90' 1-2 M. Antonio · D. Rice
  17. FT1-2

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 7.3
  2. 6L. Cooper 7.3
  3. 15S. Dallas 6.3
  4. 3Junior Firpo 6.5
  5. 35C. Cresswell 6.5
  6. 43M. Klich 6.9
  7. 23K. Phillips 6.6
  8. 46J. Shackleton ▼ 90' 7.0
  9. 19Rodrigo 6.7
  10. 20D. James ▼ 46' 6.7
  11. 10Raphinha ▼ 69' 8.5

Dự bị 9

  1. 22J. Harrison ▲ 46' 6.0
  2. 11T. Roberts ▲ 69' 6.5
  3. 38C. Summerville ▲ 90'
  4. 37C. Drameh
  5. 30J. Gelhardt
  6. 33L. Hjelde
  7. 42S. Greenwood
  8. 45L. McCarron
  9. 13K. Klaesson
West Ham United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moyes
  1. 1Ł. Fabiański 6.9
  2. 21A. Ogbonna 6.7
  3. 3A. Cresswell 7.2
  4. 5V. Coufal 7.2
  5. 4K. Zouma 6.9
  6. 9M. Antonio ▼ 90' 8.7
  7. 28T. Souček 6.5
  8. 41D. Rice 7.3
  9. 8Pablo Fornals ▼ 78' 6.3
  10. 22S. Benrahma 7.7
  11. 20J. Bowen ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 11N. Vlašić ▲ 78' 6.5
  2. 7A. Yarmolenko ▲ 90'
  3. 15C. Dawson ▲ 90'
  4. 16M. Noble
  5. 23I. Diop
  6. 13A. Areola
  7. 33A. Král
  8. 10M. Lanzini
  9. 31B. Johnson

Thống kê

035
720
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm20
5Trúng đích7
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị0
10Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
5Cứu thua4
414Chuyền bóng348
336Chuyền chính xác273
81%Chính xác chuyền78%

So sánh

47Trận đấu63
54Ghi được101
93Thủng lưới70
1.15Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu