West Ham United
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Leeds United A.F.C.

West Ham United vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Ham United 2-0 Leeds United A.F.C. tại FA Cup, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 6, hòa 2, Leeds United A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
London Stadium, London
Trọng tài
S. Attwell
Phong độ
LWDWW West Ham United
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 34' M. Lanzini 1-0
  2. 35' Manuel Lanzini
  3. HT1-0
  4. 46' Raphinha S. Greenwood
  5. 46' S. Dallas L. Bate
  6. 60' A. Forshaw L. Ayling
  7. 69' C. Drameh Junior Firpo
  8. 72' Manuel Lanzini
  9. 76' Pablo Fornals M. Lanzini
  10. 78' Cody Drameh
  11. 78' C. Summerville L. Hjelde
  12. 88' A. Masuaku N. Vlašić
  13. 90'+5 A. Yarmolenko M. Antonio
  14. 90'+3 J. Bowen · M. Antonio 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

West Ham United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moyes
  1. 13A. Areola 7.5
  2. 15C. Dawson 7.3
  3. 24R. Fredericks 7.2
  4. 23I. Diop 7.2
  5. 31B. Johnson 7.2
  6. 9M. Antonio ▼ 90' 7.5
  7. 10M. Lanzini ▼ 76' 7.7
  8. 11N. Vlašić ▼ 88' 7.2
  9. 28T. Souček 6.6
  10. 41D. Rice 7.9
  11. 20J. Bowen 8.9

Dự bị 9

  1. 8Pablo Fornals ▲ 76' 6.9
  2. 26A. Masuaku ▲ 88'
  3. 7A. Yarmolenko ▲ 90'
  4. 40A. Okoflex
  5. 33A. Král
  6. 16M. Noble
  7. 35D. Randolph
  8. 42A. Alese
  9. 75J. Baptiste
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 7.3
  2. 2L. Ayling ▼ 60' 7.2
  3. 14Diego Llorente 6.9
  4. 5R. Koch 6.6
  5. 3Junior Firpo ▼ 69' 7.0
  6. 33L. Hjelde ▼ 78' 6.6
  7. 43M. Klich 6.6
  8. 22J. Harrison 6.3
  9. 26L. Bate ▼ 46' 6.6
  10. 20D. James 6.3
  11. 42S. Greenwood ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 10Raphinha ▲ 46' 6.2
  2. 15S. Dallas ▲ 46' 6.7
  3. 4A. Forshaw ▲ 60' 6.3
  4. 37C. Drameh ▲ 69' 6.2
  5. 38C. Summerville ▲ 78' 6.5
  6. 47J. Jenkins
  7. 45L. McCarron
  8. 52K. Moore
  9. 13K. Klaesson

Thống kê

014
210
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm8
7Trúng đích2
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị0
4Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
412Chuyền bóng457
336Chuyền chính xác368
82%Chính xác chuyền81%

So sánh

63Trận đấu47
101Ghi được54
70Thủng lưới93
1.6Bàn thắng mỗi trận1.15
21Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu