Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
West Ham United

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 3-1 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 1, West Ham United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
Sân vận động
Emirates Stadium, London
Trọng tài
M. Oliver
Phong độ
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
WDWWW West Ham United
  1. 5' Edward Nketiah
  2. 8' Jarrod Bowen
  3. 27' 0-1 S. Benrahma11m
  4. 45'+5 Martin Ødegaard
  5. 45' Vladimír Coufal
  6. HT0-1
  7. 53' B. Saka · M. Ødegaard 1-1
  8. 58' Gabriel Martinelli · G. Xhaka 2-1
  9. 69' E. Nketiah · M. Ødegaard 3-1
  10. 73' O. Zinchenko K. Tierney
  11. 78' Pablo Fornals T. Souček
  12. 87' D. Mubama M. Antonio
  13. 88' Fábio Vieira Gabriel Martinelli
  14. 90'+5 Mohamed Elneny T. Partey
  15. FT3-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1A. Ramsdale 6.9
  2. 4B. White 7.2
  3. 12W. Saliba 6.7
  4. 6Gabriel Magalhães 7.2
  5. 3K. Tierney ▼ 73' 6.7
  6. 8M. Ødegaard ⇢2 9.0
  7. 5T. Partey ▼ 90' 7.3
  8. 34G. Xhaka 7.3
  9. 7B. Saka 8.3
  10. 14E. Nketiah 7.0
  11. 11Gabriel Martinelli ▼ 88' 7.2

Dự bị 9

  1. 35O. Zinchenko ▲ 73' 6.9
  2. 21Fábio Vieira ▲ 88'
  3. 25Mohamed Elneny ▲ 90'
  4. 16R. Holding
  5. 85A. Cozier-Duberry
  6. 23A. Lokonga
  7. 17Cédric Soares
  8. 27Marquinhos
  9. 30M. Turner
West Ham United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moyes
  1. 1Ł. Fabiański 6.5
  2. 5V. Coufal 6.7
  3. 15C. Dawson 6.7
  4. 24T. Kehrer 6.3
  5. 3A. Cresswell 6.2
  6. 28T. Souček ▼ 78' 6.5
  7. 41D. Rice 6.9
  8. 20J. Bowen 6.2
  9. 11Lucas Paquetá 6.2
  10. 22S. Benrahma 6.3
  11. 9M. Antonio ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 8Pablo Fornals ▲ 78' 6.9
  2. 72D. Mubama ▲ 87' 6.7
  3. 33Emerson
  4. 21A. Ogbonna
  5. 32C. Coventry
  6. 2B. Johnson
  7. 12F. Downes
  8. 10M. Lanzini
  9. 13A. Aréola

Thống kê

007
520
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm8
5Trúng đích4
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
7Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
657Chuyền bóng331
588Chuyền chính xác250
89%Chính xác chuyền76%

So sánh

57Trận đấu67
128Ghi được99
60Thủng lưới80
2.25Bàn thắng mỗi trận1.48
23Giữ sạch lưới20
37Trên 2.5 bàn31
65Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu