West Ham United vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: West Ham United 2-5 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 3, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- London Stadium, London
- Phong độ
- LWDWW West Ham United
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 10' 0-1 Gabriel Magalhães · B. Saka
- 27' 0-2 L. Trossard · B. Saka
- 34' 0-3 M. Ødegaard11m
- 36' 0-4 K. Havertz · L. Trossard
- 38' A. Wan-Bissaka · Carlos Soler 1-4
- 40' Emerson 2-4
- 42' Emerson Palmieri
- 42' Bukayo Saka
- 45'+3 Łukasz Fabiański
- 45'+1 Crysencio Summerville
- 45'+5 2-5 B. Saka11m
- HT2-5
- 46' ▲ E. Álvarez ▼ C. Summerville
- 46' ▲ J. Kiwior ▼ Gabriel Magalhães
- 56' ▲ O. Zinchenko ▼ R. Calafiori
- 65' ▲ D. Ings ▼ M. Antonio
- 65' ▲ V. Coufal ▼ Emerson
- 74' ▲ Gabriel Jesus ▼ M. Ødegaard
- 74' ▲ R. Sterling ▼ B. Saka
- 77' ▲ G. Rodríguez ▼ Lucas Paquetá
- 78' ▲ A. Irving ▼ Carlos Soler
- 85' ▲ E. Nwaneri ▼ L. Trossard
- 90'+4 Tomáš Souček
- FT2-5
Đội hình
- 1Ł. Fabiański 6.3
- 29A. Wan-Bissaka ⚽ 7.5
- 25J. Todibo 6.2
- 26M. Kilman 5.9
- 33Emerson ⚽ ▼ 65' 6.9
- 28T. Souček 6.9
- 10Lucas Paquetá ▼ 77' 6.7
- 20J. Bowen 6.3
- 4Carlos Soler ⇢ ▼ 78' 6.6
- 7C. Summerville ▼ 46' 6.0
- 9M. Antonio ▼ 65' 6.5
Dự bị 9
- 19E. Álvarez ▲ 46' 7.0
- 18D. Ings ▲ 65' 6.5
- 5V. Coufal ▲ 65' 6.9
- 24G. Rodríguez ▲ 77' 6.6
- 39A. Irving ▲ 78' 6.7
- 57O. Scarles
- 23A. Areola
- 17Luis Guilherme
- 63E. Mayers
- 22David Raya 6.2
- 12J. Timber 6.5
- 2W. Saliba 6.3
- 6Gabriel Magalhães ⚽ ▼ 46' 7.7
- 33R. Calafiori ▼ 56' 6.7
- 8M. Ødegaard ⚽ ▼ 74' 7.9
- 20Jorginho 6.9
- 41D. Rice 7.0
- 7B. Saka ⚽ ⇢2 ▼ 74' 9.3
- 29K. Havertz ⚽ 7.3
- 19L. Trossard ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.3
Dự bị 9
- 15J. Kiwior ▲ 46' 6.9
- 17O. Zinchenko ▲ 56' 6.9
- 9Gabriel Jesus ▲ 74' 6.7
- 30R. Sterling ▲ 74' 6.6
- 53E. Nwaneri ▲ 85' 6.5
- 3K. Tierney
- 32Neto
- 11Gabriel Martinelli
- 51J. Nichols
Thống kê
04⚑2
⚑1010
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm16
5Trúng đích7
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
2Phạt góc10
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
323Chuyền bóng479
252Chuyền chính xác400
78%Chính xác chuyền84%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu63
61Ghi được122
82Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.94
10Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai62