West Ham United vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: West Ham United 0-6 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 3, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- London Stadium, London
- Phong độ
- LWDWW West Ham United
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 9' Edson Álvarez
- 32' 0-1 W. Saliba · D. Rice
- 38' Alphonse Aréola
- 41' 0-2 B. Saka11m
- 44' 0-3 Gabriel Magalhães · D. Rice
- 45'+2 0-4 L. Trossard · M. Ødegaard
- HT0-4
- 46' ▲ K. Phillips ▼ E. Álvarez
- 46' ▲ K. Mavropanos ▼ K. Zouma
- 63' 0-5 B. Saka · M. Ødegaard
- 65' 0-6 D. Rice · B. White
- 67' ▲ E. Nketiah ▼ L. Trossard
- 67' ▲ Mohamed Elneny ▼ D. Rice
- 67' ▲ R. Nelson ▼ B. Saka
- 76' Mohammed Kudus
- 76' ▲ A. Cresswell ▼ Emerson
- 77' ▲ E. Nwaneri ▼ Gabriel Martinelli
- 77' ▲ Cédric Soares ▼ B. White
- 90'+1 Kalvin Phillips
- FT0-6
Đội hình
- 23A. Areola 6.2
- 5V. Coufal 5.9
- 4K. Zouma ▼ 46' 5.9
- 27N. Aguerd 5.7
- 33Emerson ▼ 76' 6.0
- 28T. Souček 6.2
- 19E. Álvarez ▼ 46' 6.0
- 14M. Kudus 6.3
- 7J. Ward-Prowse 6.3
- 2B. Johnson 6.2
- 20J. Bowen 6.3
Dự bị 9
- 11K. Phillips ▲ 46' 6.3
- 15K. Mavropanos ▲ 46' 6.6
- 3A. Cresswell ▲ 76' 6.3
- 57O. Scarles
- 21A. Ogbonna
- 17M. Cornet
- 1Ł. Fabiański
- 45D. Mubama
- 18D. Ings
- 22David Raya 7.3
- 4B. White ⇢ ▼ 77' 7.5
- 2W. Saliba ⚽ 8.3
- 6Gabriel Magalhães ⚽ 8.2
- 15J. Kiwior 7.2
- 8M. Ødegaard ⇢2 9.2
- 41D. Rice ⚽ ⇢2 ▼ 67' 9.5
- 29K. Havertz 7.3
- 7B. Saka ⚽2 ▼ 67' 9.6
- 19L. Trossard ⚽ ▼ 67' 7.7
- 11Gabriel Martinelli ▼ 77' 7.3
Dự bị 9
- 14E. Nketiah ▲ 67' 6.9
- 25Mohamed Elneny ▲ 67' 6.6
- 24R. Nelson ▲ 67' 7.0
- 63E. Nwaneri ▲ 77' 6.9
- 17Cédric Soares ▲ 77' 6.7
- 20Jorginho
- 1A. Ramsdale
- 40Mauro Bandeira
- 76R. Walters
Thống kê
04⚑2
⚑600
30%Kiểm soát bóng70%
5Dứt điểm25
1Trúng đích12
0Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
2Phạt góc6
2Việt vị2
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng0
6Cứu thua1
287Chuyền bóng692
211Chuyền chính xác646
74%Chính xác chuyền93%
0.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
59Trận đấu57
98Ghi được125
104Thủng lưới50
1.66Bàn thắng mỗi trận2.19
10Giữ sạch lưới24
38Trên 2.5 bàn32
58Hiệp hai62