West Ham United
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

West Ham United vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: West Ham United 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại League Cup, 1 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 3, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 16
Sân vận động
London Stadium, London
Phong độ
LWDWW West Ham United
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 16' B. Whitephản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' M. Kudus · N. Aguerd 2-0
  4. 57' T. Tomiyasu O. Zinchenko
  5. 57' D. Rice Jorginho
  6. 60' J. Bowen 3-0
  7. 66' Gabriel Martinelli L. Trossard
  8. 66' B. Saka R. Nelson
  9. 80' M. Ødegaard E. Nketiah
  10. 81' J. Ward-Prowse S. Benrahma
  11. 88' T. Kehrer M. Kudus
  12. 90'+6 3-1 M. Ødegaard · Fábio Vieira
  13. FT3-1

Đội hình

West Ham United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moyes
  1. 1Ł. Fabiański 6.9
  2. 5V. Coufal 6.9
  3. 15K. Mavropanos 6.3
  4. 27N. Aguerd 6.9
  5. 33Emerson 6.9
  6. 28T. Souček 7.0
  7. 19E. Álvarez 6.9
  8. 14M. Kudus ▼ 88' 7.2
  9. 10Lucas Paquetá 7.3
  10. 22S. Benrahma ▼ 81' 6.9
  11. 20J. Bowen 7.7

Dự bị 9

  1. 7J. Ward-Prowse ▲ 81' 6.3
  2. 24T. Kehrer ▲ 88'
  3. 9M. Antonio
  4. 8Pablo Fornals
  5. 21A. Ogbonna
  6. 18D. Ings
  7. 3A. Cresswell
  8. 17M. Cornet
  9. 23A. Areola
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1A. Ramsdale 5.9
  2. 4B. White 6.5
  3. 15J. Kiwior 6.3
  4. 6Gabriel Magalhães 6.7
  5. 35O. Zinchenko ▼ 57' 6.9
  6. 21Fábio Vieira 7.2
  7. 20Jorginho ▼ 57' 7.0
  8. 29K. Havertz 7.0
  9. 24R. Nelson ▼ 66' 7.2
  10. 14E. Nketiah ▼ 80' 6.5
  11. 19L. Trossard ▼ 66' 6.6

Dự bị 9

  1. 18T. Tomiyasu ▲ 57' 6.7
  2. 41D. Rice ▲ 57' 6.6
  3. 11Gabriel Martinelli ▲ 66' 6.5
  4. 7B. Saka ▲ 66' 6.3
  5. 8M. Ødegaard ▲ 80' 7.9
  6. 25Mohamed Elneny
  7. 17Cédric Soares
  8. 31K. Hein
  9. 2W. Saliba

Thống kê

004
600
28%Kiểm soát bóng72%
5Dứt điểm14
3Trúng đích3
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
4Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
2Cứu thua1
265Chuyền bóng678
203Chuyền chính xác608
77%Chính xác chuyền90%

So sánh

59Trận đấu57
98Ghi được125
104Thủng lưới50
1.66Bàn thắng mỗi trận2.19
10Giữ sạch lưới24
38Trên 2.5 bàn32
58Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu