Fulham F.C. vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 0-0 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 3, hòa 4, Everton F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Trọng tài
- J. Brooks
- Phong độ
- LWLLD Fulham F.C.
- WWDDD Everton F.C.
- 24' Aleksandar Mitrović
- HT0-0
- 58' Bobby Reid
- 64' Amadou Onana
- 64' ▲ N. Patterson ▼ S. Coleman
- 65' ▲ J. Garner ▼ I. Gueye
- 67' ▲ H. Wilson ▼ N. Kebano
- 75' ▲ D. McNeil ▼ D. Gray
- 76' ▲ K. Tete ▼ B. De Cordova-Reid
- 76' ▲ T. Cairney ▼ Andreas Pereira
- 86' ▲ N. Maupay ▼ A. Gordon
- FT0-0
Đội hình
- 17B. Leno 8.0
- 14B. De Cordova-Reid ▼ 76' 7.0
- 31I. Diop 7.3
- 13T. Ream 7.0
- 33A. Robinson 7.2
- 6H. Reed 7.2
- 26João Palhinha 7.3
- 7N. Kebano ▼ 67' 6.3
- 18Andreas Pereira ▼ 76' 7.2
- 20Willian 7.3
- 9A. Mitrović 6.9
Dự bị 9
- 8H. Wilson ▲ 67' 6.7
- 2K. Tete ▲ 76' 6.9
- 10T. Cairney ▲ 76' 6.9
- 38L. Harris
- 1M. Rodák
- 30Carlos Vinícius
- 21D. James
- 5S. Duffy
- 4T. Adarabioyo
- 1J. Pickford 8.7
- 23S. Coleman ▼ 64' 6.6
- 30C. Coady 7.0
- 2J. Tarkowski 7.9
- 19V. Mykolenko 7.6
- 27I. Gueye ▼ 65' 7.3
- 8A. Onana 6.9
- 10A. Gordon ▼ 86' 6.6
- 17A. Iwobi 6.7
- 11D. Gray ▼ 75' 7.6
- 9D. Calvert-Lewin 6.5
Dự bị 9
- 3N. Patterson ▲ 64' 6.2
- 37J. Garner ▲ 65' 7.0
- 7D. McNeil ▲ 75' 6.5
- 20N. Maupay ▲ 86' 6.5
- 5M. Keane
- 26T. Davies
- 15A. Begović
- 16A. Doucouré
- 4M. Holgate
Thống kê
02⚑13
⚑410
57%Kiểm soát bóng43%
24Dứt điểm9
6Trúng đích4
10Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn2
13Phạt góc4
0Việt vị5
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua6
463Chuyền bóng370
386Chuyền chính xác295
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
49Trận đấu46
72Ghi được49
69Thủng lưới73
1.47Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai28