Everton F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 1-1 Fulham F.C. tại League Cup, 19 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 3, hòa 4, Fulham F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · Quarter-finals
- Sân vận động
- Goodison Park, Liverpool
- Phong độ
- WWDDD Everton F.C.
- LWLLD Fulham F.C.
- 39' Michael Keane
- 41' 0-1 M. Keanephản lưới
- HT0-1
- 50' Nathan Patterson
- 61' ▲ Beto ▼ D. Calvert-Lewin
- 62' ▲ T. Cairney ▼ Willian
- 64' Kenny Tete
- 72' ▲ A. Danjuma ▼ J. Harrison
- 77' ▲ Andreas Pereira ▼ H. Reed
- 77' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ H. Wilson
- 82' Beto 1-1
- 87' ▲ I. Diop ▼ A. Iwobi
- 87' ▲ Carlos Vinícius ▼ Rodrigo Muniz
- 100' Bernd Leno
- 120'+1 Beto11m 2-1
- 120'+2 2-2 Andreas Pereira11m
- 120'+3 D. McNeil11m 3-2
- 120'+4 3-3 T. Cairney11m
- 120'+5 M. Keane11m 4-3
- 120'+6 4-4 João Palhinha11m
- 120'+7 A. Danjuma11m 5-4
- 120'+8 A. Onana11mhỏng 11m
- 120'+9 B. De Cordova-Reid11mhỏng 11m
- 120'+10 5-5 Carlos Vinícius11m
- 120'+11 J. Tarkowski11m 6-5
- 120'+12 6-6 K. Tete11m
- 120'+13 J. Garner11m 7-6
- 120'+14 7-7 A. Robinson11m
- 120'+15 I. Gueye11mhỏng 11m
- 120'+16 7-8 T. Adarabioyo11m
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Pickford 6.9
- 2N. Patterson 7.0
- 5M. Keane 7.0
- 6J. Tarkowski 6.9
- 32J. Branthwaite 7.2
- 27I. Gueye 6.9
- 8A. Onana 6.9
- 11J. Harrison ▼ 72' 6.5
- 37J. Garner 7.3
- 7D. McNeil 7.7
- 9D. Calvert-Lewin ▼ 61' 6.5
Dự bị 9
- 14Beto ⚽ ▲ 61' 7.3
- 10A. Danjuma ▲ 72' 6.9
- 12João Virgínia
- 28Youssef Chermiti
- 86J. Metcalfe
- 22B. Godfrey
- 31A. Lonergan
- 61L. Dobbin
- 58M. Hunt
- 17B. Leno 7.2
- 2K. Tete 6.7
- 4T. Adarabioyo 7.9
- 3C. Bassey 6.6
- 33A. Robinson 7.9
- 6H. Reed ▼ 77' 6.9
- 26João Palhinha 6.6
- 8H. Wilson ▼ 77' 6.6
- 22A. Iwobi ▼ 87' 6.7
- 20Willian ▼ 62' 6.6
- 19Rodrigo Muniz ▼ 87' 6.9
Dự bị 9
- 10T. Cairney ▲ 62' 6.6
- 18Andreas Pereira ▲ 77' 6.9
- 14B. De Cordova-Reid ▲ 77' 5.5
- 31I. Diop ▲ 87' 6.9
- 30Carlos Vinícius ▲ 87' 6.9
- 21T. Castagne
- 28S. Lukić
- 12F. Ballo-Touré
- 1M. Rodák
Thống kê
02⚑2
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm6
2Trúng đích1
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
418Chuyền bóng429
312Chuyền chính xác303
75%Chính xác chuyền71%
So sánh
50Trận đấu50
55Ghi được70
57Thủng lưới77
1.1Bàn thắng mỗi trận1.4
20Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai40