Leicester City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 4-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 5, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Trọng tài
- J. Moss
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- HT0-0
- 49' J. Maddison 1-0
- 63' ▲ Ayoze Pérez ▼ K. Dewsbury-Hall
- 63' ▲ C. Adams ▼ A. Armstrong
- 69' Oriol Romeu
- 70' ▲ Ricardo Pereira ▼ T. Castagne
- 72' ▲ M. Djenepo ▼ M. Elyounoussi
- 74' J. Vardy · H. Barnes 2-0
- 77' ▲ A. Lookman ▼ H. Barnes
- 79' 2-1 J. Ward-Prowse11m
- 81' Ayoze Pérez · J. Maddison 3-1
- 82' ▲ D. Amartey ▼ J. Maddison
- 83' ▲ S. Long ▼ N. Redmond
- 90'+3 ▲ W. Smallbone ▼ Oriol Romeu
- 90'+6 Ayoze Pérez · Ricardo Pereira 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1K. Schmeichel 6.3
- 6J. Evans 7.2
- 27T. Castagne ▼ 70' 6.5
- 2J. Justin 6.7
- 3W. Fofana 6.9
- 24N. Mendy 6.2
- 8Y. Tielemans 6.3
- 10J. Maddison ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.9
- 22K. Dewsbury-Hall ▼ 63' 6.9
- 7H. Barnes ⇢ ▼ 77' 7.3
- 9J. Vardy ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 17Ayoze Pérez ⚽2 ▲ 63' 8.5
- 21Ricardo Pereira ▲ 70' 6.9
- 37A. Lookman ▲ 77' 6.5
- 18D. Amartey ▲ 82' 6.6
- 29P. Daka
- 12D. Ward
- 11M. Albrighton
- 4Ç. Söyüncü
- 14K. Ịheanachọ
- 1A. McCarthy 5.7
- 5J. Stephens 6.5
- 4Lyanco 5.6
- 2K. Walker-Peters 5.9
- 22M. Salisu 6.7
- 6Oriol Romeu ▼ 90' 6.9
- 17S. Armstrong 7.2
- 11N. Redmond ▼ 83' 6.9
- 24M. Elyounoussi ▼ 72' 6.3
- 8J. Ward-Prowse ⚽ 7.2
- 9A. Armstrong ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 10C. Adams ▲ 63' 6.6
- 19M. Djenepo ▲ 72' 5.9
- 7S. Long ▲ 83' 6.3
- 20W. Smallbone ▲ 90'
- 27I. Diallo
- 35J. Bednarek
- 13W. Caballero
- 32T. Walcott
- 43Y. Valery
Thống kê
00⚑3
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm7
6Trúng đích2
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
448Chuyền bóng425
353Chuyền chính xác328
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
62Trận đấu49
106Ghi được72
93Thủng lưới82
1.71Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn31
55Hiệp hai32