Leicester City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 5-0 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 5, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 38
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 25' A. Fatawu · K. Dewsbury-Hall 1-0
- 40' ▲ W. Smallbone ▼ J. Rothwell
- HT1-0
- 60' ▲ R. Manning ▼ J. Bree
- 61' ▲ S. Edozie ▼ D. Brooks
- 62' W. Ndidi · S. Mavididi 2-0
- 64' ▲ H. Choudhury ▼ Ricardo Pereira
- 66' Jannik Vestergaard
- 75' A. Fatawu · H. Choudhury 3-0
- 79' J. Vardy · A. Fatawu 4-0
- 81' A. Fatawu · J. Vardy 5-0
- 82' ▲ P. Daka ▼ J. Vardy
- 82' ▲ D. Praet ▼ W. Ndidi
- 83' ▲ R. Fraser ▼ C. Adams
- 83' ▲ J. Stephens ▼ J. Aribo
- 87' ▲ K. McAteer ▼ A. Fatawu
- 87' ▲ C. Coady ▼ J. Vestergaard
- FT5-0
Đội hình
- 30M. Hermansen 6.7
- 21Ricardo Pereira ▼ 64' 7.0
- 3W. Faes 7.3
- 23J. Vestergaard ▼ 87' 6.9
- 2J. Justin 7.2
- 25W. Ndidi ⚽ ▼ 82' 7.9
- 8H. Winks 6.9
- 22K. Dewsbury-Hall ⇢ 8.0
- 18A. Fatawu ⚽3 ⇢ ▼ 87' 10.0
- 9J. Vardy ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.2
- 10S. Mavididi ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 17H. Choudhury ▲ 64' 6.9
- 20P. Daka ▲ 82' 6.2
- 26D. Praet ▲ 82' 6.6
- 35K. McAteer ▲ 87' 6.3
- 4C. Coady ▲ 87' 6.9
- 41J. Stolarczyk
- 5C. Doyle
- 28T. Cannon
- 29Y. Akgün
- 1A. McCarthy 5.7
- 14J. Bree ▼ 60' 6.7
- 21T. Harwood-Bellis 6.0
- 35J. Bednarek 6.7
- 2K. Walker-Peters 6.5
- 19J. Rothwell ▼ 40' 6.5
- 24S. Charles 6.6
- 7J. Aribo ▼ 83' 6.3
- 36D. Brooks ▼ 61' 6.9
- 10C. Adams ▼ 83' 6.6
- 9A. Armstrong 6.7
Dự bị 9
- 16W. Smallbone ▲ 40' 7.0
- 3R. Manning ▲ 60' 6.0
- 23S. Edozie ▲ 61' 6.2
- 26R. Fraser ▲ 83' 6.3
- 5J. Stephens ▲ 83' 6.3
- 29J. Meghoma
- 13J. Lumley
- 20K. Sulemana
- 33T. Dibling
Thống kê
01⚑1
⚑400
34%Kiểm soát bóng66%
17Dứt điểm7
6Trúng đích0
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
1Phạt góc4
1Việt vị6
20Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Cứu thua1
362Chuyền bóng719
296Chuyền chính xác641
82%Chính xác chuyền89%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu59
108Ghi được107
56Thủng lưới80
1.93Bàn thắng mỗi trận1.81
20Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn37
63Hiệp hai56