Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 3-0 Leicester City F.C. tại Championship, 25 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 5, hòa 0, Leicester City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- LLDWL Leicester City F.C.
- 5' Olabade Aluko
- 18' T. Harwood-Bellis · R. Manning 1-0
- 23' F. Azaz · L. Scienza 2-0
- 33' Olabade Aluko
- 33' Olabade Aluko
- 42' T. Harwood-Bellis · R. Manning 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ B. Soumare ▼ I. Fatawu
- 46' ▲ J. Ayew ▼ S. Mavididi
- 57' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ J. James
- 67' ▲ Welington ▼ R. Manning
- 67' ▲ J. Aribo ▼ F. Azaz
- 68' Flynn Downes
- 68' ▲ S. Thomas ▼ P. Daka
- 78' ▲ J. Robinson ▼ T. Fellows
- 78' ▲ D. Downs ▼ L. Scienza
- 80' ▲ L. Page ▼ H. Winks
- 85' ▲ C. Bragg ▼ F. Downes
- FT3-0
Đội hình
- 31G. Bazunu 6.9
- 6T. Harwood-Bellis ⚽2 10.0
- 15N. Wood 7.7
- 17J. Quarshie 7.2
- 18T. Fellows ▼ 78' 7.9
- 4F. Downes ▼ 85' 6.9
- 20C. Jander 7.5
- 3R. Manning ⇢2 ▼ 67' 7.9
- 10F. Azaz ⚽ ▼ 67' 8.2
- 13L. Scienza ⇢ ▼ 78' 8.2
- 9A. Armstrong 6.3
Dự bị 9
- 1A. McCarthy
- 5J. Stephens
- 12R. Edwards
- 34Welington ▲ 67' 7.0
- 48C. Bragg ▲ 85' 6.6
- 7J. Aribo ▲ 67' 6.3
- 46J. Robinson ▲ 78' 6.3
- 19C. Archer
- 42D. Downs ▲ 78' 6.3
- 31A. Begovic 7.2
- 17H. Choudhury 7.2
- 3W. Faes 6.3
- 23J. Vestergaard 7.5
- 56O. Aluko 5.2
- 8H. Winks ▼ 80' 6.3
- 22O. Skipp 6.2
- 7I. Fatawu ▼ 46' 6.0
- 6J. James ▼ 57' 6.9
- 10S. Mavididi ▼ 46' 6.3
- 20P. Daka ▼ 68' 6.6
Dự bị 9
- 13F. Vieites
- 21R. Pereira
- 24B. Soumare ▲ 46' 6.9
- 25L. Page ▲ 80' 6.3
- 39S. Thomas ▲ 68' 6.5
- 14B. De Cordova-Reid ▲ 57' 6.2
- 28J. Monga
- 9J. Ayew ▲ 46' 6.7
- 18J. Carranza
Thống kê
01⚑11
⚑321
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm7
8Trúng đích2
5Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn5
11Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
1.41Bàn thắng ngăn chặn1.41
547Chuyền bóng371
504Chuyền chính xác311
92%Chính xác chuyền84%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu50
102Ghi được65
70Thủng lưới72
1.73Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới8
38Trên 2.5 bàn27
59Hiệp hai31