Leicester City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 3-4 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 10 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 5, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 9' D. Mukasa · P. Daka 1-0
- 13' P. Daka 2-0
- 29' I. Fatawu · D. Mukasa 3-0
- 30' Caspar Jander
- HT3-0
- 46' ▲ S. Charles ▼ C. Jander
- 46' ▲ K. Matsuki ▼ T. Fellows
- 46' ▲ R. Stewart ▼ C. Archer
- 62' 3-1 R. Stewart · L. Scienza
- 64' ▲ L. Page ▼ D. Mukasa
- 73' ▲ R. Manning ▼ Welington
- 75' ▲ J. Lascelles ▼ S. Mavididi
- 79' ▲ C. Larin ▼ J. Bree
- 83' 3-2 J. Stephens
- 84' ▲ S. Thomas ▼ I. Fatawu
- 84' ▲ J. Ayew ▼ P. Daka
- 87' 3-3 R. Manning · L. Scienza
- 90' 3-4 S. Charles · R. Stewart
- FT3-4
Đội hình
- 31A. Begovic 6.2
- 21R. Pereira 6.2
- 5C. Okoli 6.2
- 4B. Nelson 6.0
- 33L. Thomas 5.2
- 22O. Skipp 6.7
- 8H. Winks 7.9
- 7I. Fatawu ⚽ ▼ 84' 7.0
- 29D. Mukasa ⚽ ⇢ ▼ 64' 7.9
- 10S. Mavididi ▼ 75' 6.2
- 20P. Daka ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.7
Dự bị 9
- 1J. Stolarczyk
- 24J. Lascelles ▲ 75' 5.9
- 16V. Kristiansen
- 56O. Aluko
- 25L. Page ▲ 64' 6.2
- 39S. Thomas ▲ 84' 6.7
- 27W. Marcal
- 12D. Richards
- 9J. Ayew ▲ 84' 6.3
- 41D. Peretz 5.9
- 14J. Bree ▼ 79' 5.5
- 6T. Harwood-Bellis 7.2
- 5J. Stephens ⚽ 7.2
- 34Welington ▼ 73' 6.2
- 4F. Downes 6.2
- 20C. Jander ▼ 46' 6.5
- 18T. Fellows ▼ 46' 5.3
- 10F. Azaz 6.2
- 13L. Scienza ⇢2 7.7
- 19C. Archer ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 25G. Long
- 15N. Wood
- 38E. Jelert
- 3R. Manning ⚽ ▲ 73' 7.9
- 24S. Charles ⚽ ▲ 46' 7.9
- 27K. Matsuki ▲ 46' 7.3
- 23S. Edozie
- 9C. Larin ▲ 79' 6.3
- 11R. Stewart ⚽ ▲ 46' 8.0
Thống kê
00⚑3
⚑910
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm16
3Trúng đích7
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
3Phạt góc9
3Việt vị3
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua0
-1.36Bàn thắng ngăn chặn-1.36
401Chuyền bóng477
315Chuyền chính xác394
79%Chính xác chuyền83%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu59
65Ghi được102
72Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn38
31Hiệp hai59