Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 2-1 Leicester City F.C. tại FA Cup, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 5, hòa 0, Leicester City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Round of 32
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- LLDWL Leicester City F.C.
- 27' Louis Page
- 45' C. Larin11m 1-0
- HT1-0
- 52' 1-1 O. Skipp
- 56' Benjamin Nelson
- 63' ▲ B. Williams ▼ O. Romeu
- 63' ▲ S. Sillah Dibaga ▼ S. Edozie
- 67' ▲ L. Thomas ▼ V. Kristiansen
- 67' ▲ H. Winks ▼ L. Page
- 75' ▲ F. Azaz ▼ C. Archer
- 79' ▲ R. Pereira ▼ O. Aluko
- 79' ▲ P. Daka ▼ J. Ayew
- 83' Luke Thomas
- 84' ▲ J. O'Brien Whitmarsh ▼ K. Matsuki
- 84' ▲ N. Oyekunle ▼ C. Larin
- 86' Cameron Bragg
- 87' ▲ D. Richards ▼ J. Monga
- 101' Ryan Manning
- 103' ▲ J. Bree ▼ E. Jelert
- 108' ▲ S. Thomas ▼ S. Mavididi
- 109' J. Bree 2-1
- 120'+1 Caleb Okoli
- FT2-1
Đội hình
- 25G. Long 6.0
- 38E. Jelert ▼ 103' 7.3
- 15N. Wood 7.0
- 17J. Quarshie 6.9
- 3R. Manning 6.9
- 28O. Romeu ▼ 63' 7.3
- 48C. Bragg 7.3
- 27K. Matsuki ▼ 84' 6.3
- 19C. Archer ▼ 75' 6.2
- 23S. Edozie ▼ 63' 7.2
- 9C. Larin ⚽ ▼ 84' 6.7
Dự bị 9
- 41D. Peretz
- 55T. Dobson-Ventura
- 14J. Bree ⚽ ▲ 103' 7.5
- 47M. Sesay
- 53B. Williams ▲ 63' 7.2
- 37J. O'Brien Whitmarsh ▲ 84' 6.6
- 10F. Azaz ▲ 75' 6.2
- 57S. Sillah Dibaga ▲ 63' 7.2
- 49N. Oyekunle ▲ 84' 6.9
- 1J. Stolarczyk 6.9
- 56O. Aluko ▼ 79' 7.0
- 5C. Okoli 6.2
- 4B. Nelson 6.9
- 16V. Kristiansen ▼ 67' 6.5
- 22O. Skipp ⚽ 7.9
- 25L. Page ▼ 67' 6.6
- 28J. Monga ▼ 87' 6.0
- 29D. Mukasa 6.3
- 10S. Mavididi ▼ 108' 6.2
- 9J. Ayew ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 31A. Begovic
- 21R. Pereira ▲ 79' 6.9
- 33L. Thomas ▲ 67' 6.2
- 62K. Gray
- 27W. Marcal
- 8H. Winks ▲ 67' 7.2
- 39S. Thomas ▲ 108' 6.3
- 12D. Richards ▲ 87' 6.7
- 20P. Daka ▲ 79' 6.3
Thống kê
02⚑6
⚑740
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm17
4Trúng đích4
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn9
6Phạt góc7
4Việt vị2
16Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
529Chuyền bóng642
435Chuyền chính xác539
82%Chính xác chuyền84%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
So sánh
59Trận đấu50
102Ghi được65
70Thủng lưới72
1.73Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới8
38Trên 2.5 bàn27
59Hiệp hai31