Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 1-4 Leicester City F.C. tại Championship, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 5, hòa 0, Leicester City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- LLDWL Leicester City F.C.
- 1' 0-1 J. Vardy
- 18' 0-2 K. McAteer · K. Dewsbury-Hall
- 25' S. Edozie · C. Adams 1-2
- 32' Will Smallbone
- 39' Kiernan Dewsbury-Hall
- 45'+3 1-3 W. Ndidi · S. Mavididi
- HT1-3
- 46' ▲ K. Sulemana ▼ S. Edozie
- 50' ▲ C. Alcaraz ▼ F. Downes
- 51' Harry Winks
- 58' ▲ C. Casadei ▼ W. Ndidi
- 67' 1-4 S. Mavididi
- 68' ▲ S. Armstrong ▼ R. Fraser
- 70' ▲ A. Fatawu ▼ K. McAteer
- 73' Ryan Manning
- 73' Abdul Fatawu Issahaku
- 78' ▲ J. Aribo ▼ C. Adams
- 83' ▲ H. Choudhury ▼ H. Winks
- 84' ▲ Y. Akgün ▼ K. Dewsbury-Hall
- 84' ▲ K. Ịheanachọ ▼ J. Vardy
- 90'+7 Kamaldeen Sulemana
- 90'+2 Yunus Akgün
- FT1-4
Đội hình
- 31G. Bazunu 6.3
- 2K. Walker-Peters 6.6
- 24S. Charles 6.3
- 21T. Harwood-Bellis 6.3
- 3R. Manning 6.7
- 23S. Edozie ⚽ ▼ 46' 7.3
- 16W. Smallbone 6.9
- 4F. Downes ▼ 50' 6.9
- 26R. Fraser ▼ 68' 6.6
- 10C. Adams ⇢ ▼ 78' 7.3
- 9A. Armstrong 6.2
Dự bị 9
- 20K. Sulemana ▲ 46' 6.2
- 22C. Alcaraz ▲ 50' 7.0
- 17S. Armstrong ▲ 68' 6.3
- 7J. Aribo ▲ 78' 6.3
- 1A. McCarthy
- 27S. Amo-Ameyaw
- 18S. Mara
- 14J. Bree
- 6M. Holgate
- 30M. Hermansen 8.3
- 2J. Justin 7.5
- 23J. Vestergaard 7.3
- 5C. Doyle 6.3
- 21Ricardo Pereira 7.2
- 25W. Ndidi ⚽ ▼ 58' 7.7
- 8H. Winks ▼ 83' 6.3
- 22K. Dewsbury-Hall ⇢ ▼ 84' 7.9
- 35K. McAteer ⚽ ▼ 70' 7.2
- 9J. Vardy ⚽ ▼ 84' 7.0
- 10S. Mavididi ⚽ ⇢ 8.7
Dự bị 9
- 7C. Casadei ▲ 58' 6.5
- 18A. Fatawu ▲ 70' 7.0
- 17H. Choudhury ▲ 83' 6.6
- 29Y. Akgün ▲ 84' 6.7
- 14K. Ịheanachọ ▲ 84' 6.2
- 20P. Daka
- 4C. Coady
- 3W. Faes
- 41J. Stolarczyk
Thống kê
12⚑9
⚑340
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm15
8Trúng đích8
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm12
11Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
9Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
515Chuyền bóng433
429Chuyền chính xác366
83%Chính xác chuyền85%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu56
107Ghi được108
80Thủng lưới56
1.81Bàn thắng mỗi trận1.93
16Giữ sạch lưới20
37Trên 2.5 bàn33
56Hiệp hai63