Leicester City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 7, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 21
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Trọng tài
- S. Hooper
- Phong độ
- LDWLW Leicester City F.C.
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- HT0-0
- 46' ▲ N. Mendy ▼ A. Lookman
- 54' J. Vardy · H. Barnes 1-0
- 58' ▲ J. Sørensen ▼ L. Rupp
- 62' J. Vardy · H. Barnes 2-0
- 67' ▲ J. Rowe ▼ M. Rashica
- 67' ▲ P. Płacheta ▼ T. Springett
- 70' J. Maddison 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1K. Schmeichel 8.2
- 6J. Evans 7.3
- 18D. Amartey 7.0
- 27T. Castagne 7.7
- 2J. Justin 7.5
- 8Y. Tielemans 7.9
- 10J. Maddison ⚽ 8.3
- 22K. Dewsbury-Hall 7.3
- 7H. Barnes ⇢2 7.5
- 9J. Vardy ⚽2 8.2
- 37A. Lookman ▼ 46' 6.2
Dự bị 8
- 24N. Mendy ▲ 46' 6.6
- 4Ç. Söyüncü
- 12D. Ward
- 29P. Daka
- 33L. Thomas
- 17Ayoze Pérez
- 11M. Albrighton
- 14K. Ịheanachọ
- 28A. Gunn 6.9
- 5G. Hanley 7.3
- 3S. Byram 6.3
- 30D. Giannoulis 6.7
- 2M. Aarons 6.7
- 7L. Rupp ▼ 58' 6.3
- 17M. Rashica ▼ 67' 6.3
- 20P. Lees Melou 6.9
- 8B. Gilmour 7.2
- 22T. Pukki 6.2
- 45T. Springett ▼ 67' 6.7
Dự bị 9
- 19J. Sørensen ▲ 58' 6.2
- 46J. Rowe ▲ 67' 6.3
- 11P. Płacheta ▲ 67' 6.3
- 21B. Williams
- 18C. Tzolis
- 1T. Krul
- 10K. Dowell
- 4B. Gibson
- 42L. Gibbs
Thống kê
00⚑10
⚑200
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm9
8Trúng đích5
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
10Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi5
5Cứu thua5
640Chuyền bóng354
573Chuyền chính xác285
90%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
62Trận đấu48
106Ghi được43
93Thủng lưới93
1.71Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai17