Leicester City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 7, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Phong độ
- LDWLW Leicester City F.C.
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 10' ▲ S. Duffy ▼ J. Sørensen
- 20' 0-1 Gabriel Sara · M. Núñez
- 33' K. Dewsbury-Hall · S. Mavididi 1-1
- 35' Shane Duffy
- HT1-1
- 61' S. Mavididi · K. Dewsbury-Hall 2-1
- 65' Jannik Vestergaard
- 66' ▲ L. Gibbs ▼ M. Núñez
- 66' ▲ C. Fassnacht ▼ A. Barnes
- 77' ▲ J. Vardy ▼ P. Daka
- 85' ▲ D. Praet ▼ W. Ndidi
- 85' ▲ H. Choudhury ▼ Ricardo Pereira
- 88' ▲ J. Justin ▼ A. Fatawu
- 89' ▲ Y. Akgün ▼ S. Mavididi
- 90'+3 J. Vardy 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 30M. Hermansen 6.7
- 21Ricardo Pereira ▼ 85' 6.9
- 3W. Faes 7.0
- 23J. Vestergaard 7.2
- 5C. Doyle 7.3
- 25W. Ndidi ▼ 85' 6.7
- 8H. Winks 6.9
- 22K. Dewsbury-Hall ⚽ ⇢ 8.6
- 18A. Fatawu ▼ 88' 8.3
- 20P. Daka ▼ 77' 6.5
- 10S. Mavididi ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.5
Dự bị 9
- 9J. Vardy ⚽ ▲ 77' 7.5
- 26D. Praet ▲ 85' 6.9
- 17H. Choudhury ▲ 85' 6.7
- 2J. Justin ▲ 88' 6.9
- 29Y. Akgün ▲ 89'
- 14K. Ịheanachọ
- 4C. Coady
- 41J. Stolarczyk
- 40Wanya Marçal
- 28A. Gunn 6.6
- 3J. Stacey 6.9
- 19J. Sørensen ▼ 10' 6.3
- 6B. Gibson 6.7
- 15S. McCallum 6.2
- 26M. Núñez ⇢ ▼ 66' 7.0
- 23K. McLean 6.3
- 17Gabriel Sara ⚽ 7.2
- 10A. Barnes ▼ 66' 6.6
- 7Borja Sainz 5.9
- 9J. Sargent 6.6
Dự bị 9
- 24S. Duffy ▲ 10' 6.6
- 8L. Gibbs ▲ 66' 6.6
- 16C. Fassnacht ▲ 66' 6.6
- 44K. Aboh
- 43F. Welch
- 14S. van Hooijdonk
- 21D. Batth
- 49Guilherme Montóia
- 12G. Long
Thống kê
01⚑9
⚑210
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm6
6Trúng đích2
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
9Phạt góc2
3Việt vị4
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
578Chuyền bóng388
510Chuyền chính xác329
88%Chính xác chuyền85%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu60
108Ghi được99
56Thủng lưới80
1.93Bàn thắng mỗi trận1.65
20Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn33
63Hiệp hai49