Leicester City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 7, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Trọng tài
- Andy Madley, England
- Phong độ
- LDWLW Leicester City F.C.
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 26' 0-1 T. Pukki · E. Buendía
- 33' Todd Cantwell
- 38' T. Krulphản lưới 1-1
- 39' ▲ D. Gray ▼ K. Iheanacho
- HT1-1
- 46' ▲ H. Barnes ▼ D. Praet
- 52' Tom Trybull
- 60' Emiliano Buendía
- 78' Alexander Tettey
- 85' ▲ O. Hernández ▼ T. Cantwell
- 86' ▲ M. Stiepermann ▼ T. Trybull
- 90' Tim Krul
- 90'+3 ▲ M. Vrančić ▼ E. Buendía
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Schmeichel 6.5
- 6J. Evans 6.7
- 21Ricardo Pereira 6.6
- 4Ç. Söyüncü 7.4
- 3B. Chilwell 7.0
- 26D. Praet ▼ 46' 7.2
- 8Y. Tielemans 7.5
- 25W. Ndidi 7.4
- 10J. Maddison 8.0
- 9J. Vardy 7.1
- 14K. Iheanacho ▼ 39' 6.3
Dự bị 7
- 7D. Gray ▲ 39' 6.9
- 15H. Barnes ▲ 46' 6.3
- 17Ayoze Pérez
- 2J. Justin
- 5W. Morgan
- 12D. Ward
- 11M. Albrighton
- 1T. Krul 7.1
- 4B. Godfrey 6.9
- 6C. Zimmermann 6.9
- 3S. Byram 6.6
- 2M. Aarons 7.1
- 27A. Tettey 6.7
- 23K. McLean 7.2
- 19T. Trybull ▼ 86' 6.1
- 17E. Buendía ⇢ ▼ 90' 7.4
- 14T. Cantwell ▼ 85' 6.8
- 22T. Pukki ⚽ 6.8
Dự bị 7
- 11O. Hernández ▲ 85' 6.6
- 18M. Stiepermann ▲ 86' 6.9
- 8M. Vrančić ▲ 90'
- 12J. Lewis
- 32D. Srbeny
- 24I. Amadou
- 21R. Fährmann
Thống kê
00⚑12
⚑450
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm10
5Trúng đích3
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
12Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng5
2Cứu thua5
513Chuyền bóng397
431Chuyền chính xác313
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
48Trận đấu43
83Ghi được35
49Thủng lưới83
1.73Bàn thắng mỗi trận0.81
17Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai18