Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-2 Leicester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
- Trọng tài
- Mark Clattenburg, England
- Phong độ
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LDWLW Leicester City F.C.
- 28' 0-1 J. Vardy11m
- HT0-1
- 47' 0-2 J. Schlupp · N. Kanté
- 50' ▲ N. Redmond ▼ G. Dorrans
- 59' ▲ D. Mbokani ▼ M. Jarvis
- 63' Robert Huth
- 65' ▲ Y. Benalouane ▼ D. Simpson
- 68' D. Mbokani · J. Howson 1-2
- 70' ▲ L. Ulloa ▼ S. Okazaki
- 77' ▲ K. Lafferty ▼ C. Jerome
- 77' ▲ A. King ▼ J. Schlupp
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Ruddy 6.5
- 2S. Whittaker 6.6
- 6S. Bassong 6.6
- 5R. Martin 6.8
- 27A. Tettey 6.9
- 16M. Jarvis ▼ 59' 6.0
- 14W. Hoolahan 7.0
- 18G. Dorrans ▼ 50' 7.0
- 8J. Howson ⇢ 7.1
- 12R. Brady 7.1
- 10C. Jerome ▼ 77' 6.7
Dự bị 7
- 22N. Redmond ▲ 50' 6.7
- 9D. Mbokani ⚽ ▲ 59' 7.4
- 19K. Lafferty ▲ 77' 6.4
- 13D. Rudd
- 23Martin Olsson
- 24R. Bennett
- 28G. O'Neil
- 1K. Schmeichel 6.6
- 6R. Huth 6.6
- 28C. Fuchs 7.6
- 17D. Simpson ▼ 65' 7.1
- 5W. Morgan 7.0
- 11M. Albrighton 6.7
- 4D. Drinkwater 6.5
- 14N. Kanté ⇢ 7.8
- 20S. Okazaki ▼ 70' 6.7
- 9J. Vardy ⚽ 8.2
- 15J. Schlupp ⚽ ▼ 77' 7.7
Dự bị 7
- 29Y. Benalouane ▲ 65' 6.4
- 23L. Ulloa ▲ 70' 6.5
- 10A. King ▲ 77' 6.9
- 2R. De Laet
- 26R. Mahrez
- 32M. Schwarzer
- 33G. İnler
Thống kê
00⚑16
⚑810
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm16
2Trúng đích5
9Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
16Phạt góc8
2Việt vị1
0Phạm lỗi0
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
486Chuyền bóng254
386Chuyền chính xác153
79%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 81 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 71 | |
| 3 | 38 | 69 - 35 | +34 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 41 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 41 | +18 | 63 | |
| 7 | 38 | 65 - 51 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 63 - 50 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 41 - 55 | -14 | 51 | |
| 10 | 38 | 59 - 53 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 59 - 55 | +4 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 52 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 50 | -10 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 48 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 16 | 38 | 45 - 67 | -22 | 42 | |
| 17 | 38 | 48 - 62 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 65 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 39 - 67 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 27 - 76 | -49 | 17 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
46Ghi được77
73Thủng lưới43
1.1Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai45