Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-0 Leicester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Trọng tài
- Craig Pawson, England
- Phong độ
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LDWLW Leicester City F.C.
- HT0-0
- 53' Grant Hanley
- 62' Dennis Praet
- 67' ▲ W. Ndidi ▼ H. Choudhury
- 68' ▲ L. Rupp ▼ T. Cantwell
- 70' J. Lewis · M. Aarons 1-0
- 73' ▲ Y. Tielemans ▼ D. Praet
- 78' ▲ M. Albrighton ▼ Ayoze Pérez
- 81' ▲ J. Drmic ▼ T. Pukki
- 87' Kasper Schmeichel
- 87' ▲ M. Stiepermann ▼ O. Duda
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Krul 7.6
- 5G. Hanley 7.4
- 4B. Godfrey 7.1
- 12J. Lewis ⚽ 8.0
- 2M. Aarons ⇢ 7.1
- 27A. Tettey 7.1
- 23K. McLean 7.0
- 25O. Duda ▼ 87' 7.7
- 17E. Buendía 7.3
- 14T. Cantwell ▼ 68' 6.9
- 22T. Pukki ▼ 81' 6.6
Dự bị 7
- 7L. Rupp ▲ 68' 6.8
- 20J. Drmic ▲ 81' 7.0
- 18M. Stiepermann ▲ 87' 6.5
- 8M. Vrančić
- 35A. Idah
- 33M. McGovern
- 19T. Trybull
- 1K. Schmeichel 7.2
- 6J. Evans 6.8
- 21Ricardo Pereira 6.4
- 4Ç. Söyüncü 7.1
- 3B. Chilwell 6.6
- 26D. Praet ▼ 73' 6.8
- 10J. Maddison 7.1
- 20H. Choudhury ▼ 67' 6.7
- 15H. Barnes 7.0
- 17Ayoze Pérez ▼ 78' 6.5
- 14K. Iheanacho 6.7
Dự bị 7
- 25W. Ndidi ▲ 67' 7.0
- 8Y. Tielemans ▲ 73' 6.5
- 11M. Albrighton ▲ 78' 6.5
- 12D. Ward
- 7D. Gray
- 5W. Morgan
- 2J. Justin
Thống kê
01⚑6
⚑720
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm19
6Trúng đích4
1Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn7
6Phạt góc7
2Việt vị0
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
344Chuyền bóng468
260Chuyền chính xác389
76%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
43Trận đấu48
35Ghi được83
83Thủng lưới49
0.81Bàn thắng mỗi trận1.73
5Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai49