Burnley F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Aston Villa F.C.

Burnley F.C. vs Aston Villa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-3 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 1, hòa 4, Aston Villa F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 36
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Trọng tài
D. Coote
Phong độ
DLDLD Burnley F.C.
LLLDW Aston Villa F.C.
  1. 7' 0-1 D. Ings · E. Buendía
  2. 21' Lucas Digne
  3. 31' 0-2 E. Buendía · L. Digne
  4. 45'+1 Ollie Watkins
  5. HT0-2
  6. 47' K. Long J. Tarkowski
  7. 52' 0-3 O. Watkins · J. McGinn
  8. 66' M. Cornet A. Lennon
  9. 68' C. Chukwuemeka C. Chambers
  10. 69' Josh Brownhill
  11. 72' E. Pieters A. Barnes
  12. 74' A. Young D. Ings
  13. 79' Philippe Coutinho E. Buendía
  14. 90'+1 M. Cornet · E. Pieters 1-3
  15. FT1-3

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Jackson
  1. 1N. Pope 6.7
  2. 5J. Tarkowski ▼ 47' 6.5
  3. 3C. Taylor 5.7
  4. 14C. Roberts 6.9
  5. 22N. Collins 7.2
  6. 17A. Lennon ▼ 66' 6.7
  7. 4J. Cork 6.7
  8. 8J. Brownhill 6.3
  9. 10A. Barnes ▼ 72' 6.6
  10. 9W. Weghorst 7.3
  11. 11D. McNeil 8.0

Dự bị 9

  1. 28K. Long ▲ 47' 6.7
  2. 20M. Cornet ▲ 66' 7.2
  3. 23E. Pieters ▲ 72' 7.3
  4. 13W. Hennessey
  5. 16D. Stephens
  6. 26P. Bardsley
  7. 2M. Lowton
  8. 44D. Costelloe
  9. 37B. Thomas
Aston Villa F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Gerrard
  1. 1E. Martínez 7.2
  2. 27L. Digne 7.3
  3. 16C. Chambers ▼ 68' 6.6
  4. 5T. Mings 6.9
  5. 4E. Konsa 6.3
  6. 7J. McGinn 7.7
  7. 10E. Buendía ▼ 79' 8.3
  8. 2M. Cash 6.6
  9. 6Douglas Luiz 6.2
  10. 20D. Ings ▼ 74' 7.2
  11. 11O. Watkins 7.7

Dự bị 9

  1. 33C. Chukwuemeka ▲ 68' 6.3
  2. 18A. Young ▲ 74' 6.7
  3. 23Philippe Coutinho ▲ 79' 6.7
  4. 19M. Nakamba
  5. 47T. Iroegbunam
  6. 59J. Feeney
  7. 25R. Olsen
  8. 15B. Traoré
  9. 8M. Sanson

Thống kê

014
520
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm12
6Trúng đích7
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
424Chuyền bóng446
331Chuyền chính xác356
78%Chính xác chuyền80%

So sánh

48Trận đấu45
50Ghi được69
61Thủng lưới59
1.04Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu