Burnley F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Aston Villa F.C.

Burnley F.C. vs Aston Villa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 3-2 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 1, hòa 4, Aston Villa F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Trọng tài
P. Tierney
Phong độ
LDLDL Burnley F.C.
LLLLD Aston Villa F.C.
  1. 14' 0-1 O. Watkins · M. Targett
  2. 22' James Tarkowski
  3. HT0-1
  4. 46' J. Cork J. Brownhill
  5. 52' B. Mee · A. Westwood 1-1
  6. 60' J. Guðmunds­son R. Brady
  7. 68' 1-2 J. Grealish · Douglas Luiz
  8. 75' M. Vydra J. Rodriguez
  9. 76' D. McNeil · E. Pieters 2-2
  10. 79' C. Wood · D. McNeil 3-2
  11. 83' Trézéguet B. Traoré
  12. 83' A. El Ghazi R. Barkley
  13. 88' K. Davis Douglas Luiz
  14. FT3-2

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Dyche
  1. 1N. Pope 8.0
  2. 23E. Pieters 7.2
  3. 2M. Lowton 6.3
  4. 6B. Mee 7.3
  5. 5J. Tarkowski 6.6
  6. 18A. Westwood 7.5
  7. 12R. Brady ▼ 60' 6.6
  8. 8J. Brownhill ▼ 46' 6.6
  9. 19J. Rodriguez ▼ 75' 6.9
  10. 9C. Wood 7.5
  11. 11D. McNeil 8.0

Dự bị 9

  1. 4J. Cork ▲ 46' 6.7
  2. 7J. Guðmunds­son ▲ 60' 6.7
  3. 27M. Vydra ▲ 75' 6.5
  4. 16D. Stephens
  5. 41J. Benson
  6. 34J. Dunne
  7. 28K. Long
  8. 15B. Peacock-Farrell
  9. 26P. Bardsley
Aston Villa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Smith
  1. 26E. Martínez 6.2
  2. 5T. Mings 6.3
  3. 18M. Targett 6.9
  4. 4E. Konsa 6.3
  5. 20R. Barkley ▼ 83' 6.9
  6. 10J. Grealish 7.3
  7. 7J. McGinn 7.3
  8. 2M. Cash 6.0
  9. 6Douglas Luiz ▼ 88' 6.6
  10. 15B. Traoré ▼ 83' 6.3
  11. 11O. Watkins 7.3

Dự bị 9

  1. 17Trézéguet ▲ 83' 6.6
  2. 21A. El Ghazi ▲ 83' 6.3
  3. 39K. Davis ▲ 88'
  4. 3N. Taylor
  5. 22B. Engels
  6. 27Ahmed El Mohamady
  7. 41J. Ramsey
  8. 19M. Nakamba
  9. 1T. Heaton

Thống kê

012
400
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm18
5Trúng đích10
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị2
16Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
8Cứu thua2
290Chuyền bóng475
170Chuyền chính xác369
59%Chính xác chuyền78%

So sánh

44Trận đấu42
40Ghi được62
62Thủng lưới52
0.91Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu