Aston Villa F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 3-2 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 3, hòa 1, Burnley F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Phong độ
- LLLLD Aston Villa F.C.
- LDLDL Burnley F.C.
- 17' ▲ H. Delcroix ▼ J. Beyer
- 18' Ezri Konsa
- 23' Charlie Taylor
- 28' L. Bailey · O. Watkins 1-0
- 31' 1-1 Z. Amdouni · D. O'Shea
- 42' Sander Berge
- 42' M. Diaby · O. Watkins 2-1
- HT2-1
- 56' Sander Berge
- 56' Sander Berge
- 59' ▲ A. Ramsey ▼ Z. Amdouni
- 62' ▲ Pau Torres ▼ C. Lenglet
- 71' 2-2 L. Foster · J. Guðmundsson
- 74' ▲ C. Roberts ▼ J. Guðmundsson
- 74' ▲ M. Trésor ▼ W. Odobert
- 82' ▲ J. Durán ▼ M. Diaby
- 88' Jacob Ramsey
- 89' Douglas Luiz11m 3-2
- 90'+8 John McGinn
- 90'+6 Emiliano Martínez
- 90'+3 ▲ L. Dendoncker ▼ L. Bailey
- FT3-2
Đội hình
- 1E. Martínez 6.6
- 4E. Konsa 7.2
- 3Diego Carlos 6.5
- 17C. Lenglet ▼ 62' 6.7
- 15Álex Moreno 6.6
- 31L. Bailey ⚽ ▼ 90' 7.3
- 7J. McGinn 6.9
- 6Douglas Luiz ⚽ 7.3
- 41J. Ramsey 6.7
- 19M. Diaby ⚽ ▼ 82' 8.0
- 11O. Watkins ⇢2 8.2
Dự bị 8
- 14Pau Torres ▲ 62' 6.3
- 24J. Durán ▲ 82' 7.3
- 32L. Dendoncker ▲ 90' 6.3
- 78S. Proctor
- 42F. Marschall
- 16C. Chambers
- 47T. Iroegbunam
- 22N. Zaniolo
- 1J. Trafford 7.2
- 22Vitinho 6.3
- 2D. O'Shea ⇢ 6.3
- 5J. Beyer ▼ 17' 6.3
- 3C. Taylor 6.5
- 7J. Guðmundsson ⇢ ▼ 74' 6.9
- 16S. Berge 5.7
- 8J. Brownhill 7.3
- 47W. Odobert ▼ 74' 6.3
- 17L. Foster ⚽ 7.6
- 25Z. Amdouni ⚽ ▼ 59' 7.5
Dự bị 9
- 44H. Delcroix ▲ 17' 6.3
- 21A. Ramsey ▲ 59' 6.3
- 14C. Roberts ▲ 74' 6.7
- 31M. Trésor ▲ 74' 6.3
- 45M. Obafemi
- 15N. Redmond
- 34J. Bruun Larsen
- 9J. Rodríguez
- 49A. Murić
Thống kê
04⚑6
⚑231
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm9
7Trúng đích5
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị6
9Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
465Chuyền bóng240
396Chuyền chính xác173
85%Chính xác chuyền72%
3.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
62Trận đấu46
122Ghi được49
90Thủng lưới86
1.97Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới5
43Trên 2.5 bàn25
64Hiệp hai27