Leeds United A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 7, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Trọng tài
- S. Attwell
- Phong độ
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 14' Rodrigo · D. James 1-0
- 26' Luke Ayling
- 27' Luke Ayling
- HT1-0
- 46' ▲ J. Harrison ▼ P. Bamford
- 46' ▲ M. Normann ▼ L. Rupp
- 52' Daniel James
- 60' ▲ R. Koch ▼ Rodrigo
- 62' ▲ J. Rowe ▼ J. Sargent
- 71' Jack Harrison
- 76' Milot Rashica
- 77' Daniel James
- 77' Max Aarons
- 88' ▲ B. Gilmour ▼ M. Aarons
- 90'+2 ▲ J. Gelhardt ▼ M. Klich
- 90'+1 1-1 K. McLean · T. Pukki
- 90'+4 J. Gelhardt · Raphinha 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1I. Meslier 6.6
- 2L. Ayling 7.2
- 15S. Dallas 6.5
- 14Diego Llorente 7.0
- 21P. Struijk 6.9
- 43M. Klich ▼ 90' 7.5
- 4A. Forshaw 7.2
- 19Rodrigo ⚽ ▼ 60' 7.5
- 9P. Bamford ▼ 46' 6.7
- 20D. James ⇢ 6.7
- 10Raphinha ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 22J. Harrison ▲ 46' 6.3
- 5R. Koch ▲ 60' 6.3
- 30J. Gelhardt ⚽ ▲ 90' 7.3
- 35C. Cresswell
- 46J. Shackleton
- 38C. Summerville
- 26L. Bate
- 42S. Greenwood
- 13K. Klaesson
- 1T. Krul 7.3
- 4B. Gibson 6.5
- 2M. Aarons ▼ 88' 7.3
- 15O. Kabak 6.6
- 21B. Williams 6.3
- 7L. Rupp ▼ 46' 6.7
- 23K. McLean ⚽ 7.3
- 17M. Rashica 6.3
- 20P. Lees Melou 6.3
- 22T. Pukki ⇢ 6.6
- 24J. Sargent ▼ 62' 6.5
Dự bị 9
- 16M. Normann ▲ 46' 6.2
- 46J. Rowe ▲ 62' 7.0
- 8B. Gilmour ▲ 88' 6.7
- 10K. Dowell
- 11P. Płacheta
- 30D. Giannoulis
- 28A. Gunn
- 40J. Tomkinson
- 19J. Sørensen
Thống kê
03⚑6
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm12
7Trúng đích4
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
6Phạt góc2
2Việt vị3
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
421Chuyền bóng382
315Chuyền chính xác278
75%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu48
54Ghi được43
93Thủng lưới93
1.15Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai17