Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Leeds United A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-1 Leeds United A.F.C. tại Championship, 1 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 1, hòa 2, Leeds United A.F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 8
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Phong độ
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
WWDDL Leeds United A.F.C.
  1. 8' Pascal Struijk
  2. 15' J. Sargent11m 1-0
  3. 20' J. Rothwell I. Gruev
  4. 22' Joe Rothwell
  5. 30' Josh Sargent
  6. 38' Callum Doyle
  7. HT1-0
  8. 46' J. Stacey J. Córdoba
  9. 47' Jayden Bogle
  10. 60' 1-1 L. Ramazani · W. Gnonto
  11. 66' Wilfried Gnonto
  12. 71' O. Schwartau A. Ben Slimane
  13. 71' K. Gordon A. Crnac
  14. 71' P. Bamford Mateo Joseph
  15. 71' J. Piroe L. Ramazani
  16. 80' A. Forson M. Núñez
  17. 82' J. Gelhardt W. Gnonto
  18. 83' S. Byram J. Firpo
  19. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thorup
  1. 1A. Gunn 6.3
  2. 35K. Fisher 6.9
  3. 4S. Duffy 7.3
  4. 33J. Córdoba ▼ 46' 6.6
  5. 6C. Doyle 6.6
  6. 26M. Núñez ▼ 80' 7.3
  7. 23K. McLean 7.0
  8. 17A. Crnac ▼ 71' 6.9
  9. 20A. Ben Slimane ▼ 71' 6.9
  10. 7Borja Sainz 6.2
  11. 9J. Sargent 7.5

Dự bị 9

  1. 3J. Stacey ▲ 46' 6.3
  2. 29O. Schwartau ▲ 71' 6.6
  3. 21K. Gordon ▲ 71' 6.6
  4. 18A. Forson ▲ 80' 6.9
  5. 40B. Hills
  6. 44E. Myles
  7. 41G. Forsyth
  8. 12G. Long
  9. 5G. Hanley
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1I. Meslier 6.5
  2. 2J. Bogle 6.9
  3. 6J. Rodon 6.2
  4. 5P. Struijk 6.9
  5. 3J. Firpo ▼ 83' 6.3
  6. 44I. Gruev ▼ 20' 6.3
  7. 22A. Tanaka 7.2
  8. 29W. Gnonto ▼ 82' 7.9
  9. 11B. Aaronson 6.7
  10. 17L. Ramazani ▼ 71' 7.3
  11. 19Mateo Joseph ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 8J. Rothwell ▲ 20' 7.3
  2. 9P. Bamford ▲ 71' 6.7
  3. 10J. Piroe ▲ 71' 6.5
  4. 30J. Gelhardt ▲ 82' 6.3
  5. 25S. Byram ▲ 83' 6.7
  6. 42S. Chambers
  7. 26K. Darlow
  8. 37J. Debayo
  9. 50C. Crew

Thống kê

029
640
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm14
1Trúng đích3
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
9Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
2Cứu thua0
-0.26Bàn thắng ngăn chặn-0.26
414Chuyền bóng500
342Chuyền chính xác424
83%Chính xác chuyền85%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu51
82Ghi được101
89Thủng lưới36
1.49Bàn thắng mỗi trận1.98
9Giữ sạch lưới27
31Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu