Leeds United A.F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Leeds United A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 22 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 7, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Phong độ
WWDDL Leeds United A.F.C.
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 1' M. Solomon · D. James 1-0
  2. 4' Kellen Fisher
  3. 8' Ao Tanaka
  4. 13' Sam Byram
  5. HT1-0
  6. 55' I. Gruev A. Tanaka
  7. 55' J. Firpo S. Byram
  8. 59' J. Sargent O. Schwartau
  9. 59' A. Crnac O. Hernández
  10. 65' D. James · M. Solomon 2-0
  11. 71' Joe Rothwell
  12. 72' E. Myles K. Fisher
  13. 72' L. Mahovo B. Chrisene
  14. 74' W. Gnonto D. James
  15. 74' L. Ramazani M. Solomon
  16. 81' Lewis Dobbin
  17. 85' Joël Piroe
  18. 89' J. Guilavogui J. Rothwell
  19. 90' B. Hills L. Dobbin
  20. FT2-0

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1I. Meslier 7.2
  2. 2J. Bogle 7.9
  3. 6J. Rodon 7.3
  4. 4E. Ampadu 7.7
  5. 25S. Byram ▼ 55' 6.9
  6. 22A. Tanaka ▼ 55' 7.3
  7. 8J. Rothwell ▼ 89' 7.2
  8. 7D. James ▼ 74' 8.6
  9. 11B. Aaronson 6.3
  10. 14M. Solomon ▼ 74' 8.0
  11. 10J. Piroe 7.0

Dự bị 9

  1. 44I. Gruev ▲ 55' 6.9
  2. 3J. Firpo ▲ 55' 6.6
  3. 29W. Gnonto ▲ 74' 6.5
  4. 17L. Ramazani ▲ 74' 7.2
  5. 23J. Guilavogui ▲ 89'
  6. 19Mateo Joseph
  7. 39M. Wöber
  8. 33I. Schmidt
  9. 26K. Darlow
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thorup
  1. 1A. Gunn 7.2
  2. 3J. Stacey 6.6
  3. 4S. Duffy 6.3
  4. 6C. Doyle 7.2
  5. 14B. Chrisene ▼ 72' 6.7
  6. 35K. Fisher ▼ 72' 6.5
  7. 23K. McLean 6.9
  8. 11E. Marcondes 6.3
  9. 25O. Hernández ▼ 59' 6.3
  10. 29O. Schwartau ▼ 59' 6.2
  11. 22L. Dobbin ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 9J. Sargent ▲ 59' 6.3
  2. 17A. Crnac ▲ 59' 6.3
  3. 44E. Myles ▲ 72' 6.3
  4. 47L. Mahovo ▲ 72' 6.9
  5. 40B. Hills ▲ 90'
  6. 50J. Warner
  7. 43U. Djedje
  8. 46K. Aboh
  9. 12G. Long

Thống kê

048
420
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm3
7Trúng đích0
3Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm0
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc4
5Việt vị1
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
0Cứu thua5
-1.05Bàn thắng ngăn chặn-1.05
503Chuyền bóng474
449Chuyền chính xác410
89%Chính xác chuyền86%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu55
101Ghi được82
36Thủng lưới89
1.98Bàn thắng mỗi trận1.49
27Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn31
55Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu