Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-3 Leeds United A.F.C. tại Championship, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 1, hòa 2, Leeds United A.F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Phong độ
- WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- 4' S. Duffy · Gabriel Sara 1-0
- 10' Shane Duffy
- 19' Crysencio Summerville
- 31' ▲ G. Long ▼ A. Gunn
- 34' Gabriel Sara
- 43' Gabriel Sara · O. Hernández 2-0
- 45'+1 Joe Rodon
- HT2-0
- 61' ▲ T. Springett ▼ O. Hernández
- 63' 2-1 S. Duffyphản lưới
- 70' ▲ P. Bamford ▼ G. Kamara
- 70' ▲ W. Gnonto ▼ S. Byram
- 77' ▲ A. Forshaw ▼ L. Gibbs
- 77' 2-2 C. Summerville · W. Gnonto
- 78' ▲ C. Fassnacht ▼ J. Rowe
- 78' ▲ Hwang Ui-Jo ▼ A. Idah
- 84' ▲ J. Anthony ▼ D. James
- 85' 2-3 C. Summerville · G. Rutter
- 87' Illan Meslier
- 90'+5 ▲ L. Ayling ▼ J. Piroe
- 90'+5 ▲ L. Cooper ▼ C. Summerville
- FT2-3
Đội hình
- 28A. Gunn ▼ 31' 6.6
- 3J. Stacey 6.3
- 24S. Duffy ⚽ 6.6
- 6B. Gibson 6.5
- 30D. Giannoulis 7.0
- 27J. Rowe ▼ 78' 6.5
- 17Gabriel Sara ⚽ ⇢ 8.7
- 23K. McLean 7.7
- 25O. Hernández ⇢ ▼ 61' 6.3
- 8L. Gibbs ▼ 77' 6.3
- 11A. Idah ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 12G. Long ▲ 31' 6.9
- 42T. Springett ▲ 61' 6.3
- 29A. Forshaw ▲ 77' 6.9
- 16C. Fassnacht ▲ 78' 6.2
- 31Hwang Ui-Jo ▲ 78' 6.7
- 35K. Fisher
- 7Borja Sainz
- 20P. Płacheta
- 21D. Batth
- 1I. Meslier 6.7
- 22A. Gray 7.0
- 14J. Rodon 6.7
- 21P. Struijk 6.9
- 25S. Byram ▼ 70' 6.7
- 4E. Ampadu 7.5
- 8G. Kamara ▼ 70' 6.6
- 20D. James ▼ 84' 7.3
- 7J. Piroe ▼ 90' 6.6
- 10C. Summerville ⚽2 ▼ 90' 9.5
- 24G. Rutter ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 9P. Bamford ▲ 70' 6.9
- 29W. Gnonto ▲ 70' 7.2
- 12J. Anthony ▲ 84' 6.7
- 2L. Ayling ▲ 90'
- 6L. Cooper ▲ 90'
- 28K. Darlow
- 17J. Shackleton
- 44I. Gruev
- 27I. Poveda
Thống kê
02⚑7
⚑730
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm19
4Trúng đích8
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn4
7Phạt góc7
5Việt vị0
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
6Cứu thua2
371Chuyền bóng453
306Chuyền chính xác389
82%Chính xác chuyền86%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
60Trận đấu59
99Ghi được101
80Thủng lưới55
1.65Bàn thắng mỗi trận1.71
18Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai52