Leeds United A.F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Leeds United A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 4-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 16 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 7, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Phong độ
WWDDL Leeds United A.F.C.
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 7' I. Gruev 1-0
  2. 20' J. Piroe · W. Gnonto 2-0
  3. 37' Jonathan Rowe
  4. 40' G. Rutter 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' Borja Sainz J. Sargent
  7. 54' Ilia Gruev
  8. 56' Georginio Rutter
  9. 63' S. McCallum B. Gibson
  10. 63' C. Fassnacht D. Giannoulis
  11. 68' C. Summerville · J. Firpo 4-0
  12. 69' D. James W. Gnonto
  13. 74' Mateo Joseph J. Piroe
  14. 74' C. Roberts G. Rutter
  15. 75' J. Anthony C. Summerville
  16. 81' J. Sørensen J. Rowe
  17. 81' S. van Hooijdonk A. Barnes
  18. 83' L. Cooper I. Gruev
  19. 90'+1 Kenny McLean
  20. FT4-0

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1I. Meslier 6.9
  2. 22A. Gray 6.9
  3. 14J. Rodon 7.7
  4. 4E. Ampadu 7.5
  5. 3J. Firpo 7.6
  6. 44I. Gruev ▼ 83' 7.6
  7. 8G. Kamara 7.2
  8. 29W. Gnonto ▼ 69' 7.9
  9. 24G. Rutter ▼ 74' 7.7
  10. 10C. Summerville ▼ 75' 8.7
  11. 7J. Piroe ▼ 74' 7.0

Dự bị 9

  1. 20D. James ▲ 69' 6.6
  2. 49Mateo Joseph ▲ 74' 6.7
  3. 33C. Roberts ▲ 74' 6.3
  4. 12J. Anthony ▲ 75' 6.3
  5. 6L. Cooper ▲ 83' 6.7
  6. 5C. Cresswell
  7. 30J. Gelhardt
  8. 28K. Darlow
  9. 17J. Shackleton
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Wagner
  1. 28A. Gunn 7.0
  2. 3J. Stacey 6.2
  3. 24S. Duffy 6.2
  4. 6B. Gibson ▼ 63' 6.2
  5. 30D. Giannoulis ▼ 63' 7.0
  6. 26M. Núñez 6.0
  7. 23K. McLean 6.7
  8. 17Gabriel Sara 6.3
  9. 10A. Barnes ▼ 81' 6.5
  10. 27J. Rowe ▼ 81' 5.9
  11. 9J. Sargent ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 7Borja Sainz ▲ 46' 7.0
  2. 15S. McCallum ▲ 63' 6.3
  3. 16C. Fassnacht ▲ 63' 6.3
  4. 19J. Sørensen ▲ 81' 6.3
  5. 14S. van Hooijdonk ▲ 81' 6.7
  6. 21D. Batth
  7. 12G. Long
  8. 35K. Fisher
  9. 5G. Hanley

Thống kê

028
220
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm4
11Trúng đích1
5Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị3
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
544Chuyền bóng391
479Chuyền chính xác323
88%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

59Trận đấu60
101Ghi được99
55Thủng lưới80
1.71Bàn thắng mỗi trận1.65
24Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu