Leeds United A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Leeds United A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 7, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Phong độ
WWDDL Leeds United A.F.C.
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 16' P. Bamford · D. James 1-0
  2. 44' Ben Gibson
  3. HT1-0
  4. 46' J. Anthony D. James
  5. 47' Dimitrios Giannoulis
  6. 59' O. Hernández Borja Sainz
  7. 69' Junior Firpo
  8. 72' C. Fassnacht B. Gibson
  9. 79' A. Idah J. Sargent
  10. 79' A. Barnes J. Rowe
  11. 90'+5 L. Cooper G. Kamara
  12. 90'+4 S. Byram A. Gray
  13. 90'+7 M. Joseph C. Summerville
  14. FT1-0

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1I. Meslier 6.9
  2. 22A. Gray ▼ 90' 7.2
  3. 14J. Rodon 7.9
  4. 4E. Ampadu 7.2
  5. 3Junior Firpo 7.9
  6. 44I. Gruev 7.2
  7. 8G. Kamara ▼ 90' 7.3
  8. 20D. James ▼ 46' 7.2
  9. 24G. Rutter 7.3
  10. 10C. Summerville ▼ 90' 6.9
  11. 9P. Bamford 7.9

Dự bị 9

  1. 12J. Anthony ▲ 46' 6.9
  2. 6L. Cooper ▲ 90'
  3. 25S. Byram ▲ 90'
  4. 49M. Joseph ▲ 90'
  5. 17J. Shackleton
  6. 30J. Gelhardt
  7. 27I. Poveda
  8. 7J. Piroe
  9. 13K. Klaesson
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Wagner
  1. 28A. Gunn 7.2
  2. 3J. Stacey 6.9
  3. 24S. Duffy 6.9
  4. 6B. Gibson ▼ 72' 6.9
  5. 30D. Giannoulis 6.6
  6. 26M. Núñez 6.9
  7. 23K. McLean 6.9
  8. 27J. Rowe ▼ 79' 6.5
  9. 17Gabriel Sara 6.9
  10. 7Borja Sainz ▼ 59' 6.6
  11. 9J. Sargent ▼ 79' 6.3

Dự bị 9

  1. 25O. Hernández ▲ 59' 6.2
  2. 16C. Fassnacht ▲ 72' 6.3
  3. 11A. Idah ▲ 79' 6.2
  4. 10A. Barnes ▲ 79' 6.3
  5. 8L. Gibbs
  6. 12G. Long
  7. 15S. McCallum
  8. 35K. Fisher
  9. 19J. Sørensen

Thống kê

014
220
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm5
4Trúng đích1
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
512Chuyền bóng461
452Chuyền chính xác395
88%Chính xác chuyền86%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

59Trận đấu60
101Ghi được99
55Thủng lưới80
1.71Bàn thắng mỗi trận1.65
24Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu