Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leeds United A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 0-0 Leeds United A.F.C. tại Championship, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 1, hòa 2, Leeds United A.F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Phong độ
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
WWDDL Leeds United A.F.C.
  1. 45'+1 Wilfried Gnonto
  2. HT0-0
  3. 51' Shane Duffy
  4. 54' Dimitrios Giannoulis
  5. 60' C. Fassnacht J. Rowe
  6. 66' Christian Fassnacht
  7. 70' J. Piroe G. Rutter
  8. 70' J. Anthony W. Gnonto
  9. 75' S. McCallum D. Giannoulis
  10. 84' S. van Hooijdonk J. Sargent
  11. 87' D. James C. Summerville
  12. FT0-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Wagner
  1. 28A. Gunn 7.2
  2. 3J. Stacey 7.0
  3. 24S. Duffy 6.9
  4. 6B. Gibson 6.6
  5. 30D. Giannoulis ▼ 75' 7.0
  6. 26M. Núñez 7.5
  7. 23K. McLean 6.7
  8. 27J. Rowe ▼ 60' 6.9
  9. 17Gabriel Sara 7.2
  10. 7Borja Sainz 6.5
  11. 9J. Sargent ▼ 84' 6.9

Dự bị 9

  1. 16C. Fassnacht ▲ 60' 6.5
  2. 15S. McCallum ▲ 75' 6.3
  3. 14S. van Hooijdonk ▲ 84' 6.3
  4. 35K. Fisher
  5. 43F. Welch
  6. 21D. Batth
  7. 5G. Hanley
  8. 19J. Sørensen
  9. 12G. Long
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1I. Meslier 6.9
  2. 25S. Byram 7.3
  3. 14J. Rodon 7.2
  4. 4E. Ampadu 7.3
  5. 3J. Firpo 7.3
  6. 8G. Kamara 6.9
  7. 44I. Gruev 6.9
  8. 29W. Gnonto ▼ 70' 6.5
  9. 22A. Gray 6.2
  10. 10C. Summerville ▼ 87' 7.3
  11. 24G. Rutter ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 7J. Piroe ▲ 70' 6.7
  2. 12J. Anthony ▲ 70' 6.6
  3. 20D. James ▲ 87' 6.3
  4. 6L. Cooper
  5. 33C. Roberts
  6. 28K. Darlow
  7. 17J. Shackleton
  8. 49Mateo Joseph
  9. 5C. Cresswell

Thống kê

034
410
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm6
1Trúng đích2
5Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
325Chuyền bóng497
246Chuyền chính xác422
76%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

60Trận đấu59
99Ghi được101
80Thủng lưới55
1.65Bàn thắng mỗi trận1.71
18Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu