Leeds United A.F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Leeds United A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại FA Cup, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 7, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 16
Phong độ
WWDDL Leeds United A.F.C.
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 21' Lukas Nmecha
  2. 25' Ali Ahmed
  3. 32' S. Longstaff · G. Gudmundsson 1-0
  4. 39' Sean Longstaff
  5. 41' José Córdoba
  6. 43' G. Gudmundsson 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' J. Justin S. Bornauw
  9. 46' V. Kovacevic D. Grimshaw
  10. 59' Ao Tanaka
  11. 62' J. Stacey L. Gibbs
  12. 63' A. Slimane P. Maghoma
  13. 63' E. Mundle Smith M. Kvistgaarden
  14. 70' A. Stach A. Tanaka
  15. 70' P. Struijk S. Longstaff
  16. 70' J. Bogle D. James
  17. 82' A. Forson A. Ahmed
  18. 85' J. Piroe · L. Nmecha 3-0
  19. 87' S. Byram G. Gudmundsson
  20. 90'+3 Kellen Fisher
  21. FT3-0

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Farke
  1. 1Lucas Perri 7.3
  2. 23S. Bornauw ▼ 46' 6.3
  3. 15J. Bijol 7.5
  4. 4E. Ampadu 7.3
  5. 3G. Gudmundsson ▼ 87' 8.9
  6. 22A. Tanaka ▼ 70' 7.0
  7. 8S. Longstaff ▼ 70' 7.7
  8. 7D. James ▼ 70' 6.3
  9. 10J. Piroe 8.0
  10. 29W. Gnonto 6.7
  11. 14L. Nmecha 7.2

Dự bị 9

  1. 26K. Darlow
  2. 24J. Justin ▲ 46' 6.9
  3. 18A. Stach ▲ 70' 7.0
  4. 25S. Byram ▲ 87'
  5. 5P. Struijk ▲ 70' 7.0
  6. 44I. Gruev
  7. 2J. Bogle ▲ 70' 6.2
  8. 11B. Aaronson
  9. 40F. Buonanotte
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Clement
  1. 32D. Grimshaw ▼ 46' 5.9
  2. 35K. Fisher 6.3
  3. 15R. McConville 6.0
  4. 33J. Cordoba 5.9
  5. 14B. Chrisene 6.5
  6. 23K. McLean 6.7
  7. 26S. Field 6.2
  8. 8L. Gibbs ▼ 62' 6.5
  9. 25P. Maghoma ▼ 63' 6.3
  10. 21A. Ahmed ▼ 82' 6.7
  11. 30M. Kvistgaarden ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 1V. Kovacevic ▲ 46' 6.9
  2. 5J. Medic
  3. 6H. Darling
  4. 20A. Slimane ▲ 63' 6.2
  5. 42T. Springett
  6. 18A. Forson ▲ 82' 6.2
  7. 16J. Wright
  8. 3J. Stacey ▲ 62' 6.0
  9. 46E. Mundle Smith ▲ 63' 6.2

Thống kê

028
030
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm7
6Trúng đích3
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
8Phạt góc0
3Việt vị2
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
436Chuyền bóng445
363Chuyền chính xác357
83%Chính xác chuyền80%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11

So sánh

50Trận đấu57
68Ghi được78
69Thủng lưới72
1.36Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu