Everton F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 1-4 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 1, hòa 2, Liverpool F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- Goodison Park, Liverpool
- Trọng tài
- P. Tierney
- Phong độ
- DWWDD Everton F.C.
- LDDDW Liverpool F.C.
- 9' 0-1 J. Henderson · A. Robertson
- 16' Andros Townsend
- 19' 0-2 Mohamed Salah · J. Henderson
- 31' Allan
- 38' D. Gray · Richarlison 1-2
- 39' Thiago Alcântara
- 40' Lucas Digne
- 44' Demarai Gray
- HT1-2
- 59' ▲ A. Gordon ▼ S. Rondón
- 63' Andrew Robertson
- 64' 1-3 Mohamed Salah
- 73' ▲ F. Delph ▼ A. Townsend
- 75' ▲ J. Milner ▼ Thiago Alcântara
- 79' 1-4 Diogo Jota · A. Robertson
- 80' Virgil van Dijk
- 83' ▲ A. Oxlade-Chamberlain ▼ J. Henderson
- 84' ▲ C. Tosun ▼ D. Gray
- 88' ▲ T. Minamino ▼ Diogo Jota
- FT1-4
Đội hình
- 1J. Pickford 6.3
- 23S. Coleman 5.2
- 12L. Digne 6.0
- 22B. Godfrey 6.2
- 5M. Keane 6.9
- 14A. Townsend ▼ 73' 6.2
- 6Allan 6.7
- 16A. Doucouré 5.9
- 11D. Gray ⚽ ▼ 84' 7.0
- 33S. Rondón ▼ 59' 6.9
- 7Richarlison ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 24A. Gordon ▲ 59' 6.3
- 8F. Delph ▲ 73' 6.3
- 20C. Tosun ▲ 84' 6.3
- 32J. Branthwaite
- 61L. Dobbin
- 25J. Gbamin
- 15A. Begović
- 17A. Iwobi
- 2J. Kenny
- 1Alisson 6.7
- 32J. Matip 7.2
- 4V. van Dijk 7.2
- 26A. Robertson ⇢2 8.2
- 66T. Alexander-Arnold 7.9
- 14J. Henderson ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.0
- 6Thiago Alcântara ▼ 75' 6.7
- 3Fabinho 6.9
- 11Mohamed Salah ⚽2 7.3
- 10S. Mané 6.7
- 20Diogo Jota ⚽ ▼ 88' 8.2
Dự bị 9
- 7J. Milner ▲ 75' 6.9
- 15A. Oxlade-Chamberlain ▲ 83' 6.2
- 18T. Minamino ▲ 88'
- 5I. Konaté
- 21K. Tsimikas
- 80T. Morton
- 76N. Williams
- 27D. Origi
- 62C. Kelleher
Thống kê
04⚑3
⚑1130
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm16
2Trúng đích7
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
3Phạt góc11
3Việt vị1
8Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
3Cứu thua1
269Chuyền bóng599
168Chuyền chính xác489
62%Chính xác chuyền82%
So sánh
48Trận đấu69
60Ghi được158
82Thủng lưới55
1.25Bàn thắng mỗi trận2.29
10Giữ sạch lưới34
28Trên 2.5 bàn39
38Hiệp hai84