Leeds United A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 9
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Trọng tài
- A. Taylor
- Phong độ
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 15' Stuart Dallas
- HT0-0
- 46' ▲ R. Nelson ▼ Willian
- 51' Nicolas Pépé
- 57' ▲ B. Saka ▼ J. Willock
- 70' ▲ Rodrigo ▼ L. Ayling
- 80' ▲ I. Poveda-Ocampo ▼ J. Harrison
- 86' Liam Cooper
- 90' Kalvin Phillips
- 90'+3 ▲ A. Maitland-Niles ▼ B. Saka
- FT0-0
Đội hình
- 1I. Meslier 7.3
- 6L. Cooper 7.3
- 2L. Ayling ▼ 70' 6.6
- 15S. Dallas 7.2
- 5R. Koch 7.2
- 43M. Klich 6.9
- 23K. Phillips 7.2
- 22J. Harrison ▼ 80' 7.0
- 10E. Alioski 7.6
- 9P. Bamford 6.5
- 18Raphinha 7.0
Dự bị 7
- 20Rodrigo ▲ 70' 7.2
- 7I. Poveda-Ocampo ▲ 80' 7.2
- 17Hélder Costa
- 13Kiko Casilla
- 11T. Roberts
- 21P. Struijk
- 24L. Davis
- 1B. Leno 8.0
- 2Bellerín 7.2
- 3K. Tierney 7.2
- 16R. Holding 6.7
- 6Gabriel Magalhães 7.2
- 34G. Xhaka 6.9
- 8Dani Ceballos 7.2
- 28J. Willock ▼ 57' 6.6
- 12Willian ▼ 46' 6.7
- 14P. Aubameyang 7.0
- 19N. Pépé 6.0
Dự bị 7
- 24R. Nelson ▲ 46' 6.5
- 7B. Saka ▲ 57' 6.9
- 15A. Maitland-Niles ▲ 90'
- 13R. Rúnarsson
- 20S. Mustafi
- 9A. Lacazette
- 30E. Nketiah
Thống kê
03⚑5
⚑301
66%Kiểm soát bóng34%
25Dứt điểm9
4Trúng đích2
16Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị2
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
610Chuyền bóng310
519Chuyền chính xác220
85%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 83 - 32 | +51 | 86 | |
| 2 | 38 | 73 - 44 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 68 - 42 | +26 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 36 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 68 - 50 | +18 | 66 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 65 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 55 - 39 | +16 | 61 | |
| 9 | 38 | 62 - 54 | +8 | 59 | |
| 10 | 38 | 47 - 48 | -1 | 59 | |
| 11 | 38 | 55 - 46 | +9 | 55 | |
| 12 | 38 | 46 - 62 | -16 | 45 | |
| 13 | 38 | 36 - 52 | -16 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 66 | -25 | 44 | |
| 15 | 38 | 47 - 68 | -21 | 43 | |
| 16 | 38 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 55 | -22 | 39 | |
| 18 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 19 | 38 | 35 - 76 | -41 | 26 | |
| 20 | 38 | 20 - 63 | -43 | 23 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
40Trận đấu59
63Ghi được98
58Thủng lưới59
1.58Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai55