Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leeds United A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 2-0 Leeds United A.F.C. tại League Cup, 26 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 9, hòa 1, Leeds United A.F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 16
Sân vận động
Emirates Stadium, London
Trọng tài
A. Marriner
Phong độ
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
WWDDL Leeds United A.F.C.
  1. 23' Tyler Roberts
  2. HT0-0
  3. 46' M. Klich A. Forshaw
  4. 53' J. Gelhardt T. Roberts
  5. 55' C. Chambers B. White
  6. 55' C. Chambers · N. Pépé 1-0
  7. 59' Cédric Soares
  8. 59' L. Cooper Diego Llorente
  9. 69' E. Nketiah 2-0
  10. 70' S. Greenwood Rodrigo
  11. 70' C. Summerville D. James
  12. 72' A. Lacazette E. Smith Rowe
  13. 72' A. Lokonga Mohamed Elneny
  14. 76' Nuno Tavares R. Holding
  15. FT2-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1B. Leno 8.3
  2. 17Cédric Soares 8.0
  3. 31S. Kolašinac 7.3
  4. 16R. Holding ▼ 76' 6.9
  5. 4B. White ▼ 55' 6.7
  6. 25Mohamed Elneny ▼ 72' 7.0
  7. 15A. Maitland-Niles 7.3
  8. 10E. Smith Rowe ▼ 72' 7.2
  9. 19N. Pépé 7.2
  10. 30E. Nketiah 7.3
  11. 35Gabriel Martinelli 6.5

Dự bị 9

  1. 21C. Chambers ▲ 55' 7.6
  2. 9A. Lacazette ▲ 72' 6.9
  3. 23A. Lokonga ▲ 72' 6.6
  4. 20Nuno Tavares ▲ 76' 6.3
  5. 32A. Ramsdale
  6. 5T. Partey
  7. 7B. Saka
  8. 26F. Balogun
  9. 65S. Oulad M'Hand
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 6.3
  2. 15S. Dallas 6.2
  3. 14Diego Llorente ▼ 59' 7.5
  4. 21P. Struijk 6.7
  5. 37C. Drameh 6.9
  6. 4A. Forshaw ▼ 46' 6.5
  7. 23K. Phillips 6.6
  8. 22J. Harrison 6.9
  9. 19Rodrigo ▼ 70' 6.7
  10. 20D. James ▼ 70' 6.2
  11. 11T. Roberts ▼ 53' 6.6

Dự bị 9

  1. 43M. Klich ▲ 46' 6.0
  2. 30J. Gelhardt ▲ 53' 6.7
  3. 6L. Cooper ▲ 59' 6.2
  4. 42S. Greenwood ▲ 70' 6.6
  5. 38C. Summerville ▲ 70' 6.7
  6. 39S. McKinstry
  7. 35C. Cresswell
  8. 33L. Hjelde
  9. 13K. Klaesson

Thống kê

0110
410
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm14
4Trúng đích5
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
10Phạt góc4
3Việt vị2
5Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
347Chuyền bóng452
279Chuyền chính xác372
80%Chính xác chuyền82%

So sánh

51Trận đấu47
89Ghi được54
61Thủng lưới93
1.75Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu