Hull City A.F.C. vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 2-0 Watford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 2, hòa 4, Watford F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 34
- Sân vận động
- KCOM Stadium, Hull
- Trọng tài
- Robert Madley, England
- Phong độ
- DWDLD Hull City A.F.C.
- DLLWL Watford F.C.
- 25' Oumar Niasse
- 42' Alfred N'Diaye
- HT0-0
- 46' ▲ A. Hernández ▼ Evandro
- 62' L. Marković 1-0
- 66' Lazar Marković
- 67' ▲ I. Success ▼ N. Amrabat
- 68' Sebastian Prödl
- 71' S. Clucas 2-0
- 73' ▲ S. Okaka ▼ A. Doucouré
- 81' Andrew Robertson
- 82' ▲ T. Huddlestone ▼ L. Marković
- 87' ▲ C. Zúñiga ▼ J. Holebas
- 90' ▲ M. Dawson ▼ K. Grosicki
- FT2-0
Đội hình
- 16E. Jakupovic 7.1
- 13A. Ranocchia 7.3
- 5H. Maguire 7.5
- 3A. Robertson 7.0
- 40Evandro ▼ 46' 6.2
- 27Ahmed El Mohamady 6.8
- 10A. N'Diaye 7.0
- 11S. Clucas ⚽ 7.6
- 50L. Marković ⚽ ▼ 82' 7.2
- 17K. Grosicki ▼ 90' 6.7
- 24O. Niasse 4.4
Dự bị 7
- 9A. Hernández ▲ 46' 6.9
- 8T. Huddlestone ▲ 82' 6.5
- 21M. Dawson ▲ 90'
- 15S. Maloney
- 18D. Mbokani
- 22M. Henriksen
- 23D. Marshall
- 1Gomes 6.3
- 5S. Prödl 6.8
- 25J. Holebas ▼ 87' 7.4
- 3M. Britos 6.7
- 22D. Janmaat 6.3
- 7N. Amrabat ▼ 67' 6.7
- 29E. Capoue 6.8
- 8T. Cleverley 6.7
- 16A. Doucouré ▼ 73' 6.7
- 9T. Deeney 6.8
- 21M. Niang 5.7
Dự bị 7
- 10I. Success ▲ 67' 6.5
- 33S. Okaka ▲ 73' 6.7
- 18C. Zúñiga ▲ 87' 6.6
- 6A. Mariappa
- 11V. Behrami
- 27C. Kabasele
- 30C. Pantilimon
Thống kê
13⚑4
⚑710
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm14
3Trúng đích2
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
4Phạt góc7
2Việt vị2
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
300Chuyền bóng573
206Chuyền chính xác487
69%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 93 | |
| 2 | 38 | 86 - 26 | +60 | 86 | |
| 3 | 38 | 80 - 39 | +41 | 78 | |
| 4 | 38 | 78 - 42 | +36 | 76 | |
| 5 | 38 | 77 - 44 | +33 | 75 | |
| 6 | 38 | 54 - 29 | +25 | 69 | |
| 7 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 8 | 38 | 41 - 48 | -7 | 46 | |
| 9 | 38 | 55 - 67 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 43 - 51 | -8 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 12 | 38 | 48 - 63 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 50 - 63 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 70 | -25 | 41 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 40 - 68 | -28 | 40 | |
| 18 | 38 | 37 - 80 | -43 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 24 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu41
50Ghi được43
91Thủng lưới71
1.09Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai25